Hệ thống cửa hàng Hello Thợ được xây dựng theo mô hình dịch vụ sửa xe lưu động, hoạt động dựa trên nền tảng công nghệ kết nối khách hàng với đội ngũ kỹ thuật viên gần nhất. Thay vì phải tìm kiếm và di chuyển đến một tiệm sửa xe cố định, khách hàng chỉ cần gửi yêu cầu, thợ sẽ trực tiếp đến tận nơi để kiểm tra và xử lý sự cố.
Hello Thợ vận hành như một mạng lưới “cửa hàng di động”, nơi mỗi khu vực đều có sẵn kỹ thuật viên túc trực. Điều này giúp rút ngắn thời gian chờ đợi và đảm bảo khách hàng luôn nhận được hỗ trợ nhanh chóng khi gặp sự cố trên đường hoặc tại nhà.
Hiện tại, hệ thống Hello Thợ đang từng bước mở rộng phạm vi hoạt động tại nhiều tỉnh, thành phố, đặc biệt tại các khu vực có mật độ phương tiện cao. Nhờ cơ chế điều phối thông minh, hệ thống sẽ tự động kết nối khách hàng với thợ gần nhất, giúp tối ưu thời gian di chuyển và nâng cao hiệu quả xử lý.
Dịch vụ của Hello Thợ không chỉ giới hạn ở sửa chữa xe máy mà còn bao gồm cứu hộ ô tô, moto và các dịch vụ kỹ thuật liên quan, đáp ứng đa dạng nhu cầu thực tế của người dùng . Toàn bộ quy trình đều được thực hiện minh bạch, từ tiếp nhận yêu cầu, báo giá đến hoàn tất sửa chữa.
Với định hướng phát triển theo mô hình ứng dụng công nghệ, Hello Thợ đang xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ tiện lợi, nơi khách hàng có thể dễ dàng đặt thợ mọi lúc, mọi nơi, tương tự như cách các nền tảng gọi xe hoạt động . Điều này giúp việc sửa xe trở nên nhanh hơn, đơn giản hơn và phù hợp với nhịp sống hiện đại.
Hệ thống cửa hàng Hello Thợ không chỉ là nơi cung cấp dịch vụ, mà còn là mạng lưới hỗ trợ di động rộng khắp, giúp khách hàng yên tâm hơn trên mọi hành trình.

| # | Địa chỉ |
| 1 | 140/15a, Đường Đào Sư Tích, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2 | 44 Đường 21, KDC Phước Kiển A, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 3 | 150/27 Bến Văn Đồn, Phường 6, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 4 | 830/2 Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 5 | 141 Lê Văn Lương, Ấp 3, Phước Kiển, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 6 | 63 Đường Số 6, Khu Dân Cư Phước Kiển A, Phước Kiển Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 7 | 48 Đường số 21, Khu Dân Cư Phước Kiển A, Phước Kiển, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 8 | 13 Đường Số 21, Khu Dân Cư Phước Kiển A, Phước Kiển Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 9 | 1 Đường Số 2, Khu Dân Cư Phước Kiển A, Phước Kiển Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 10 | 28, Lê Văn Lương, Ấp 3, Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 11 | 1046 Lê Văn Lương, Phước Kiển Nhà Bè., Thành phố Hồ Chí Minh |
| 12 | Số 235 Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, TP Hà Nội |
| 13 | Số 377T4 Khu đô thị Trung Hoà Nhân Chính, đường Hoàng Đạo Thuý, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 14 | Số 151 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 15 | Số 159A, Nguyễn Chánh, Phúc La, Hà Đông, Hà Nội |
| 16 | Số 236A Ngô Gia Tự, Quận Long Biên, TP Hà Nội |
| 17 | Số 132A đường Thanh Niên, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 18 | Số 259 Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 19 | Số 91 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 20 | Số 101 Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 21 | Số 169, đường Cầu Giấy, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 22 | Số 162 Trần Đăng Ninh, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. |
| 23 | Số số 114, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 24 | Số 92 Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 25 | Số 68 Phan văn Trường, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 26 | Số 131 Phố Cửa Nam Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 27 | Số 109 Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 28 | Số 629 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 29 | Số 219, phố Doãn Kế Thiện, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 30 | Số 68, Ngõ 5 Trần Quý Kiên, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 31 | Số 276 Đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 32 | Số 173 Lê Hồng Phong, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 33 | Số 61 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 34 | Số 70 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 35 | Số 435 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 36 | Số 159 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 37 | Số 74 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 38 | Số 65 Phạm Văn Đồng, xã Cổ Nhuế , huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 39 | Số 110 Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 40 | Số 1130 đường Đê la Thành , thành phố Hà Nội |
| 41 | Số 116 Nguyễn Chí Thanh, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội |
| 42 | Số 112 Thành Công, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 43 | Số 860 đường La Thành , Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 44 | Số 74 Lê Duẩn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 45 | Số 112 Nguyễn Thái Học, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 46 | Số 111 Kim Mã, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 47 | Số 166, phố Đào Tấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 48 | Số 69 đường Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 49 | Số 277 Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 50 | Số Tầng 1 nhà D1 khu dân cư Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, thành phố Hà nội |
| 51 | Số I49 Linh Lang, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 52 | Số 326 Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. |
| 53 | Số 204 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 54 | Số 144 Quán Thánh, Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 55 | Số 231 Đường Hoàng Hoa Thám, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội. |
| 56 | Số 125A, Cửa Bắc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 57 | Số 143 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình, Hà Nội |
| 58 | Số 121 Châu Long, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội |
| 59 | Số 102B đường Phạm Hồng Thái, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 60 | Số 395 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 61 | Số 141 Phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 62 | Số 127 Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 63 | Số 237 Phố Xã Đàn, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 64 | Số 173, Chùa Bộc, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 65 | Số 195 Lương Đình Của, Đống Đa, Hà Nội |
| 66 | Số 64, Phố Phạm Ngọc Thạch, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội. |
| 67 | Số 288 Tây Sơn, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 68 | Số 61A Đào Duy Anh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 69 | Số 378 Phố Xã Đàn, Phường Phương Liên ,Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 70 | Số 218 Thái Thịnh, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 71 | Số 145 Trần Quang Diệu, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 72 | Số 84, đường Láng Hạ, quận Đống Đa , thành phố Hà Nội. |
| 73 | Số 61A2 NguYên Hồng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 74 | Số 261 Khâm Thiên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 75 | Số 1036 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 76 | Số 157 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 77 | Số 214A Tôn Đức Thắng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 78 | Số 85 Đoàn Thị Điểm, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 79 | Số 74B, Phố Nguyễn Khuyến, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 80 | Số Bưu điện xã Phú Lãm, huyện Thanh Oai, Hà Nội |
| 81 | Số 60A8, Đa Sỹ,Kiến Hưng, Hà Đông, Hà Nội |
| 82 | Số 83 Yên Nghĩa, Hà Đông, thành phố Hà Nội |
| 83 | Số 182 Ba La, thành phố Hà Đông, Hà Nội |
| 84 | Số 243, Quang Trung, thành phố Hà Đông |
| 85 | Số 322, Quang Trung,, Hà Đông, Hà Nội |
| 86 | Số 62,3,4 Lô A Khu chung cư La Khê, Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội |
| 87 | Số 61, Ngô Thị Nhậm, Thị xã Hà Đông |
| 88 | Số 139, Lê Hồng Phong, Thị xã Hà Đông |
| 89 | Số 94, đường Tô Hiệu, thành phố Hà Đông |
| 90 | Số 135 Quang Trung, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
| 91 | Số Xã Trường Thịnh, huyện Ứng Hoà, tỉnh Hà Tây |
| 92 | Số Chu văn An,Yết Kiêu, Hà Đông, Hà Nội |
| 93 | Số 138 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Mỗ, Thành phố Hà Đông, Tỉnh Hà Tây |
| 94 | Số 213, Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 95 | Số 124, Trần Phú, Văn Mỗ, Hà Đông, Hà Nội |
| 96 | Số 112 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 97 | Số số 486 Phố Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 98 | Số 144 Phố Vọng, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 99 | Số 138 Minh Khai, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 100 | Số 186 Phố Vọng, Phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 101 | Số 357 Đường Giải Phóng, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 102 | Số Phố Trần Đại Nghĩa, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 103 | Số 72A7 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 104 | Số 386 phố Kim Ngưu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 105 | Số 137 Lạc Trung, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 106 | Số 296 phố Lê Thanh Nghị, Quận Hai Bà Trưng,thành phố Hà Nội. |
| 107 | Số 114, phố Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 108 | Số 152, đường Võ Thị Sáu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 109 | Số 395 Phố Trần Khát Chân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 110 | Số 108b Phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, thành phố Hà Nội |
| 111 | Số 132A3 Đầm Trấu, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 112 | Số 91-A1 Đầm Trấu phường Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 113 | Số 167 Mai Hắc Đế, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 114 | Số 284, phố Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 115 | Số 83B, Phố Nguyễn Đình Chiểu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 116 | Số 104 Lê Ngọc Hân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 117 | Số 151 Phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 118 | Số 100 Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 119 | Số 120 Ngô Thì Nhậm , Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 120 | Số Trần Xuân Soạn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 121 | Số 69 Hàn Thuyên, phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 122 | Số 68 Phố Hàm Long, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội |
| 123 | Số 135 A Phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 124 | Số 83B Quang Trung,quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. |
| 125 | Số 78 Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 126 | Số 98 Bà Triệu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 127 | Số 84B Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 128 | Số 139 Lê Duẩn, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 129 | Số 123 Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 130 | Số 89, Lò Sũ, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 131 | Số 224 Trần Quang Khải, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. |
| 132 | Số 241 Phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội. |
| 133 | Số 239, phố Phùng Hưng, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 134 | Số 56, 28 Cửa Đông , Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. |
| 135 | Số 64A, phố Hàng Chiếu, Phường Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 136 | Số 86 Cao Thắng , Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 137 | Số 133 Hàng Giấy, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 138 | Số Km10+200 đường Ngọc Hồi,Thị trấn Văn Điển, huyện Thanh Trì , thành phố Hà Nội. |
| 139 | Số Tầng 1, toà nhà CC2A, Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. |
| 140 | Số Tầng 1, toà nhà COTANA, Lô CC5A, phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 141 | Số Đô thị Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 142 | Số 91 Yên Sở, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 143 | Số 63 Phố Kim Đồng, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội |
| 144 | Số A4 Lô 166- 167 KĐT Đại Kim, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 145 | Số Tầng 1, Nơ 7, Khu đô thị Pháp Vân-Tứ Hiệp, Phường Tứ Hiệp, Quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 146 | Số Phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 147 | Số 1017 đường Giải Phóng, Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 148 | Số 456 phố Trương Định, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 149 | Số 624 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 150 | Số 843, đường Giải Phóng, phường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. |
| 151 | Số Nhà CT5 – Khu Đô thị Định Công, Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 152 | Số nhà D20 lô 12 khu đô thị Định Công, Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 153 | Số Ô 9, Lô 6, Đền Lừ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai – thành phố Hà Nội |
| 154 | Số 439 Nguyễn Tam Trinh, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. |
| 155 | Số 156 Phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 156 | Số 72A Ngô Gia Tự, huyện Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 157 | Số 66 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 158 | Số 240 Nguyễn Văn Cừ, quận Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 159 | Số 64 Nguyễn Sơn, Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 160 | Số 622 Nguyễn Văn Cừ, quận Long Biên, thành phố Hà Nội. |
| 161 | Số 176 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 162 | Số 39 phố Đức Giang, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 163 | Số 479 phố Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 164 | Số 953 Ngô Gia Tự, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 165 | Số 44 Yên Phụ, Phường Yên Phụ, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 166 | Số 375 đường Lạc long Quân, Phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội |
| 167 | Số 228 phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, quận Tây Hồ thành phố Hà Nội |
| 168 | Số 507 Lạc Long Quân, phường Xuân La, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội. |
| 169 | Số 699 Lạc Long Quân, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 170 | Số 519 Đường Âu Cơ, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 171 | Số Phường Phú Thượng, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 172 | Số 198 Nguyễn Xiển, Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. |
| 173 | Số 136 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 174 | Số 242 – 214 đường Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. |
| 175 | Số 35 Nguyễn Quý Đức,Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 176 | Số số 18 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, quận Thanh Xuân , thành phố Hà Nội |
| 177 | Số 93 đường Ngưyễn Quý Đức, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 178 | Số 115 Phố Hoàng Vân Thái, Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà Nội |
| 179 | Số Tầng 1, Khu nhà A, đường Nguyễn Tuân, Quận Thanh Xuân, thành phố hà Nội |
| 180 | Số 88 Phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 181 | Số 206 Nguyễn Huy Tưởng, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 182 | Số 155 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 183 | Số 90 Hoàng Văn Thái, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 184 | Số C3 Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. |
| 185 | Số 132 I 2 Phố Khuất Duy Tiến, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 186 | Số 215 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà nội |
| 187 | Số Cổ Đông Sơn Tây, thị xã Sơn Tây |
| 188 | Số Phường Xuân Khanh, thị xã Sơn Tây |
| 189 | Số Phương Sơn Lộc, thị xã Sơn Tây |
| 190 | Số 162 Hoàng Diệu, thị xã Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 191 | Số 104 Lê Lợi, thị xã Sơn Tây |
| 192 | Số 219 Lê Lợi, Thị xã Sơn Tây |
| 193 | Số 569 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 194 | Số 615 phố Đỗ Đức Dục, xã Mễ Trì, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 195 | Số 78 đường Trần Hữu Dực, Khu đô thị mới Mỹ Đình, xã Mỹ Đình, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
| 196 | Số 127 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 197 | Số 196 Nông Lâm- Đông Ngạc- Từ Liêm- thành phố Hà Nội |
| 198 | Số 181 Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 199 | Số 70 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, xã Bình Hưng, xã Bình Chánh, TP HCM |
| 200 | Số E6/36 Nguyễn Hữu Trí, T huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
| 201 | Số KP 2, Thị Trấn Củ Chi, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh |
| 202 | Số 42 Lý Thường Kiệt, thị trấn Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh |
| 203 | Số 32 Trưng Nữ Vương, thị trấn Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh |
| 204 | Số 72/3 ấp Mỹ Hoà 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 205 | Số 88, ấp 3, đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, huyện Nhà Bè, TP HCM |
| 206 | Số 48 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 207 | Số 97/13, 67/14 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 208 | Số 48 Lê Văn Lương, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 209 | Số 293 Bến Chương Dương, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 210 | Số 37 Bis, Bến Chương Dương, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 211 | Số 349 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM |
| 212 | Số 58 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 213 | Số 444 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 5, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 214 | Số 32A Phó Đức Chính, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 215 | Số 161 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM |
| 216 | Số 144 Hàm Nghi, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 217 | Số 100-72 Tân Thất Đạm, Quận 1, TP HCM |
| 218 | Số 97 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, TP HCM |
| 219 | Số 139, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 220 | Số 58-30-32, Mạc Thị Bưởi, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 221 | Số 225 B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 222 | Số 255 B-C TRần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP HCM |
| 223 | Số 111 A Trần Quang KHải, Phường Tân Định, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 224 | Số 381 Nguyễn Tri Phương, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 225 | Số H1 Hoà Hảo, phường 1, quận 10, TP Hồ Chí Minh. |
| 226 | Số 428 Lê Hồng Phong, Phường 1, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 227 | Số 276 Đường Lý Thái Tổ, Phường 1, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 228 | Số 642 đường 3 tháng 2, phường 14, Quận 10, Tp Hồ Chí Minh |
| 229 | Số 263 đường3/2, Phường 10, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 230 | Số 177 đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 231 | Số 802 E-F-G Sư Vạn Hạnh nối dài, phường 12, Quận 10, TP HCM |
| 232 | Số 298 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 233 | Số 129 Thành Thái, phường 14,Quận 10 , TP HCM |
| 234 | Số 80 đường Đồng Nai, Phường 15, Quận 10, TP HCM |
| 235 | Số 205 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 236 | Số 482 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, TP HCM |
| 237 | Số 758 Hồng Bàng, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 238 | Số 295 Tạ Uyên, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 239 | Số 217, lý Thường Kiệt, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 240 | Số 586 C Minh Phụng, Phường 9, Quận 11, TP HCM |
| 241 | Số 40 đường Âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 242 | Số 383, Lạc Long Quân, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 243 | Số 120 A5-A6,Lý Thường Kiệt, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 244 | Số 515 Lạc Long quân, Phường 5, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 245 | Số 875 Hồng Bàng, , phường 9, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 246 | Số 84, đường Âu Cơ, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 247 | Số 31/17bis,Trường Chinh,Phường Đông Hưng Thuận,quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 248 | Số 152 Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 , thành phố Hồ Chí Minh |
| 249 | Số 2052 đường Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP HCM |
| 250 | Số 59A Nguyễn Anh Thủ, Phường Hiệp Thành, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 251 | Số Kiot 1 Khu công viên phần mềm Quang Trung, Quận 12, TP HCM |
| 252 | Số 161A, Khu phố 1, đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, thành phố HCM |
| 253 | Số 131 Hà Huy Giáp, PhườngThạnh Lộc, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 254 | Số 644 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 255 | Số 354 Võ Văn Tần, phường .5, Q.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 256 | Số 350 Nguyễn Thị Minh Khai, phường .6, Q.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 257 | Số 41 A Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 6, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 258 | Số 102 Trần Quốc Thảo , phường 8, Quận.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 259 | Số 312 Lê Văn Sỹ, phường 14, Q.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 260 | Số 222-194 Khánh Hội, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 261 | Số Chung cư H3 đường Hoàng Diệu, Phường 6, Quận4, TP Hồ Chí Minh |
| 262 | Số 200 Nguyễn Tất Thành, phường 13, Quận 4, thành phố Hồ Chí Minh |
| 263 | Số 73 Hải Thượng Lãn ông, phường 10, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 264 | Số 75 Trang Tử, Phường 14 Quận 5, TP HCM |
| 265 | Số 76 Chiêu Anh Cát phường 5, Quận 5,thành phố Hồ Chí Minh |
| 266 | Số 110 Trần Hưng Đạo, Phường 7, Quận 5, TP HCM |
| 267 | Số 54 Phú Giáo phường 14, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 268 | Số 983 Trần Hưng đạo, Phường 1, Quận 5, TP HCM |
| 269 | Số số 81, Trần Bình Trọng, phường 1, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 270 | Số 708 Nguyễn Chí Thanh, phường 4- Quận 11, thành phố Hồ CHí Minh |
| 271 | Số 531 An Dương Vương, Phường 8, Quận 5, TP Hồ Chí Minh |
| 272 | Số 198 , đường Lê hồng Phong, Phường 14, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 273 | Số 321 Hùng Vương, Phường 9, Quận 5, TP HCM |
| 274 | Số 186 Trần Phú, Phường 9, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 275 | Số 356 Nguyễn Chí Thanh phường 5-Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 276 | Số 303 An Duơng Vương , Phường 3, Quận 5, TP Hồ Chí Minh |
| 277 | Số 261 Bình Phú, phường 11, quận 6, TP HCM. |
| 278 | Số 31-3 Hậu Giang, phường 2, quận 6, TP HCM. |
| 279 | Số 271 Hậu Giang, phường 5, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 280 | Số 45 Nguyễn Hữư Thận, phường 2, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 281 | Số 161, Kinh Dương Vương, phường 12- Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 282 | Số 619 Hồng Bàng, Phường 2,Quận 6,Thành phố Hồ Chí Minh |
| 283 | Số 110 Đặng Nguyễn Cẩn, Phường 13, Quận 6, TP Hồ Chí Minh |
| 284 | Số 1000 Huỳnh Tấn Phát-phường Tân Phú- Quận 7-thành phố Hồ Chí Minh |
| 285 | Số Toà nhà Phú Mã Dương, B12, Lô C4-1, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận7, TP HCM |
| 286 | Số 107 đường Hoàng Văn Thái, phường Tân Phú, quận 7, TP HCM. |
| 287 | Số D2, 13-14, Mỹ Toàn 3, đường Nguyễn Văn Linh, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM |
| 288 | Số 32 đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, TP HCM |
| 289 | Số 90 Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP Hồ Chí Minh |
| 290 | Số 48Bis lô J, cư xá Ngân Hàng, Quận 7, thành phố Hồ Chí Minh |
| 291 | Số 530A đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Qui, Quận 7, TP Hồ Chí Minh |
| 292 | Số 70/2 Nguyễn Văn Linh, Khu phố I, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, TP HCM |
| 293 | Số 467 Trần xuân Soạn, Quận 7-thành phố Hồ Chí Minh |
| 294 | Số 390 Đường Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, thành phố Hồ Chí Minh |
| 295 | Số 436 Đường Chánh Hưng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 296 | Số 428 Đường Tùng Thiện Vương P13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 297 | Số 191 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8 , TP HCM |
| 298 | Số 43 Lô G, Nguyễn Thị Tần, Phường 13, Quận 8, TP HCM |
| 299 | Số 706 Kinh Dương Vương- An Lạc, quận BÌnh Tân, thành phố Hồ Chí Minh |
| 300 | Số 356 Kinh Dương Vương- An Lạc A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh |
| 301 | Số 736 đường tỉnh lộ 10, khu phố 18, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP HCM |
| 302 | Số 202 đường Lê Văn Quới, phường Bình Hưng Hoà A, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh |
| 303 | Số 191 Nguyễn Thị Tú – Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP HCM |
| 304 | Số A4-13 Khu dân cư phức hợp, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh |
| 305 | Số 49P đường Nguyễn Hữu Cảnh, phường 19, quận Bình Thạnh, TP HCM. |
| 306 | Số 128 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố HCM |
| 307 | Số 377 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 308 | Số 408 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 309 | Số 276 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 310 | Số 56A Phan Đăng Lưu, Quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh |
| 311 | Số A19 đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 312 | Số 293 Lê Quang ĐỊnh, Phường 7 , Quận Bình Thạnh, Thành phố HCM |
| 313 | Số 167 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 314 | Số 263 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 315 | Số 137 Bình Qưới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 316 | Số 45, Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 317 | Số 533D, Lê Quang Định, Phường 01, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 318 | Số 42, Nguyễn Văn Bảo, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 319 | Số 242 đường Nguyễn Văn Nghị, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 320 | Số 32 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP HCM |
| 321 | Số 52 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 322 | Số 90 Phạm Văn Chiêu, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 323 | Số 63 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 324 | Số 183, Phan ĐÌnh Phùng, quận Phú Nhuận, thành phố Chí Minh |
| 325 | Số 237 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú NHuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 326 | Số 224 Phan Xích Long, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP HCM |
| 327 | Số 173 đường Hoàng Văn Thụ, Phường 8, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 328 | Số 237B Hoàng Văn Thụ, phường 8 Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh |
| 329 | Số 165A Phan Đăng Lưuphường 2- Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh |
| 330 | Số 213B, Hoà Bình, phường Hiệp Tân, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 331 | Số 210B Lý Thường Kiệt, Phường 8,Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 332 | Số 757 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 6, Q. Tân bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 333 | Số 1230 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 334 | Số 202 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 335 | Số 49 Nguyễn Bặc, Phường3, Q.Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 336 | Số 623 đường Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 337 | Số 44 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 338 | Số 1008 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 339 | Số 414 đường Lê Văn Sỹ, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 340 | Số 389A Nguyễn Trọng Tuyển, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 341 | Số 43 Đường 19/5A, Lô III Khu cộng nghiệp Tân Bình, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 342 | Số 228 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 343 | Số 502 Cộng Hoà- quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 344 | Số 287, đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 345 | Số 69 Đường Cộng Hoà, Phường14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 346 | Số 51 Trường Sơn, P4, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 347 | Số 175Bis Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 348 | Số 618, Luỹ Bán Bích, phườnồầH Thạnh, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 349 | Số 139 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 350 | Số 50 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 351 | Số 968 Nguyễn Thị Định, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 352 | Số 542 đường Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 353 | Số 181 Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 354 | Số 779 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, TP Thủ Đức, TPHCM |
| 355 | Số 52 Thảo Điền, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 356 | Số 156 nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 357 | Số 71 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, TP thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 358 | Số 93/1 Quốc lộ 13-Phường Hiệp Bình Chánh, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 359 | Số 161 đường Tây Hoà, Phường Phước Long A, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 360 | Số 50, Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 361 | Số 93 Nguyễn Văn Bá, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 362 | Số 669 Lê Văn Việt, Phường Tân Phú, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 363 | Số 31 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Q. Thủ đức. thành phố Hồ Chí Minh |
| 364 | Số 41 Lê Văn Ninh, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 365 | Số 44 đường 6phường Linh Chiểu- Quận Thủ Đức- thành phố Hồ Chí Minh |
| 366 | Số 510 tỉnh lộ 43, KP5, phường Tam Phú, quận Thủ Đức, Tp HCM. |
| 367 | Số 86, Đường Hoàng Diệu II, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, TP HCM |
| 368 | Số 957A Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP HCM |
| 369 | Số 116 Quốc lộ 1K, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 370 | Số 273, Đường Nguyễn Thái Học, Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 371 | Số 424 – đường Nguyễn Văn Cừ, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 372 | Số 115 – đường Nguyễn Trãi, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 373 | Số 55, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 374 | Số 522,Lê Lai, Phường Đông Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 375 | Số 173, Tống Duy Tân, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 376 | Số 140, Nguyễn Trãi, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 377 | Số 58 Bà Triệu, Đông Thọ, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 378 | Số 42 Phan Chu Trinh, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá. |
| 379 | Số 41, Phan Chu Trinh, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 380 | Số 36, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 381 | Số 278, Bà Triệu, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 382 | Số 297, Nguyễn Trãi, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 383 | Số 118 Đường Hồ Xuân Hương , Phường Trường sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 384 | Số 138 Đường Hùng Vương, Phường Tự An, Thành phố Buôn Mê Thuột, tỉnh Đăk Lăk |
| 385 | Số 97 Điện biên phủ, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 386 | Số 144 Phường Thành Nhất, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 387 | Số K14 Ngô Quyền, Thành phố Buôn Ma Thuột |
| 388 | Số 151, Mạc Thị Bưởi, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐakLak |
| 389 | Số 62 Lê Duẩn, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 390 | Số Kiot 5 Chợ Phan Chu Trinh, Thành phố BMT, tỉnh Đắk Lắk |
| 391 | Số 162 Phường Tân Hoà, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 392 | Số Kiot 8 Chợ Buôn Ma Thuột, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 393 | Số 63 Hoà Bình, KM5, Phường Tân Lập, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk |
| 394 | Số Kiot 10 Chợ Đạt Lý, xã Hoà Thuận, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 395 | Số 210 Phan Chu Trinh, thành phố Buôn Ma Thuột |
| 396 | Số 274 Nguyễn Tất Thành, Tp Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 397 | Số KM12. QL14, Xã Hoà Phú, Thành phố Buôn Ma Thuật, tỉnh Đắk Lắk |
| 398 | Số 66, Nơ TrangLong, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lăk |
| 399 | Số 35 Phan Chu Trinh, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 400 | Số 70,42 Quang Trung, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 401 | Số 119 Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 402 | Số 106,78 Nơ Trang Lơng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 403 | Số 198 Xã Hòa Thắng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 404 | Số 83 Phường khánh xuân, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 405 | Số 67 Phan Bội Châu, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 406 | Số 127 Phường Ea Tam, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 407 | Số 91 Nơ Trang Lơng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 408 | Số 257 Lê Hồng Phong, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 409 | Số 243 Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 410 | Số 233 Trần Hưng Đạo, Thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk |
| 411 | Số 106 Phường dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 412 | Số 63 phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 413 | Số SN:3143-Đại lộ Hùng Vương-Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 414 | Số SN 766 Phường thanh miếu, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 415 | Số 1989 đại Lô Hùng Vương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 416 | Số 1704, Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ |
| 417 | Số 121 Trần Hưng Đạo, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 418 | Số 190, Hùng Vương, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 419 | Số số 352, Đường Hoàng Văn Thụ , thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 420 | Số 140 đường Thái Bình, Trường Chinh, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 421 | Số 146 Trần Hưng Đạo, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 422 | Số 61 Thành Trung, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 423 | Số 454, đường Điện Biên, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 424 | Số 66, Bà Triệu, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 425 | Số 320 Hàn ThuYên, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 426 | Số 334 Trần Hưng Đạo, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 427 | Số 80 Thị Trấn Đông Bình, tỉnh Nam Định |
| 428 | Số 69, Phan Bội Châu, Thành phố Nam Định, tỉn Nam Định |
| 429 | Số 105 Bạch Đằng, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 430 | Số 82 Khu Công nghiệp Hoà Xá, tỉnh Nam Định |
| 431 | Số 66 Hoàng Diệu – Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 432 | Số số 92, Trân Phú, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 433 | Số số 255, Cửa Đại, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 434 | Số 42- Trần Hưng Đạo- Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 435 | Số 377 Phan Chu Trinh – thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 436 | Số 36 Phan Bội Châu, Thị xã Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 437 | Số 253 Phường Trường Xuân, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 438 | Số 248 Xương Giang, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 439 | Số 139, Đường Nguyễn Hãn, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 440 | Số 223 Hoàng Hoa Thám, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 441 | Số 68 Đường Ngô Gia Tự, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 442 | Số 188 Đường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 443 | Số 368 Đường Nguyễn Công Hãng, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 444 | Số 409, Đường Giáp Hải, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 445 | Số 142 Đường Nguyễn Gia Thiều, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 446 | Số 34 Đường Huyền Quang, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 447 | Số 276 Đường Nguyễn Thị Lưu, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 448 | Số 92 Lý Thái Tổ, Phường Trần Phú , thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 449 | Số 75 Đường Ngô Gia Tự, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 450 | Số 61A, Xa lộ thành phố Hà Nội, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 451 | Số 34C, Đường Đồng Khởi, PhườngTân Tiến, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 452 | Số A8 Khu phố 5A Phường Tân Biên Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 453 | Số 151-123 đường 30/4, PhườngThanh Bình, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 454 | Số 92, đường CMT8, Phường Xuân Hòa, Thị trấn Long Khánh, Đ Nai |
| 455 | Số Tổ 1 Khu 1, Phường yết Kiêu Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 456 | Số 65 Tổ 31 khu 3, phường Cao Xanh, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 457 | Số Cột 5 phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 458 | Số 62 Vườn Đào, phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 459 | Số 166 đường Lê Thánh Tông, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 460 | Số Chợ Hạ Long 1, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 461 | Số 219 đường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 462 | Số 351 Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 463 | Số SN 534, phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 464 | Số 64 Khu 10 xã Việt Hưng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 465 | Số nhà 352, đường NguYên Căn Cừ, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 466 | Số nhà 417 đường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 467 | Số 241, đường Trần Nhân Tông, Thị trấn Đông Triều, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| 468 | Số 61, phố Ngô Quyền, Thị trấn Quảng Yên, huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh |
| 469 | Số 139, phố Lê Lợi, Thị trấn Quảng Yên, huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh |
| 470 | Số 64 phố Hồ Xuân Hương , Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 471 | Số Km 13, xã Hải Tiến, Thị xã Móng cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 472 | Số 54 Phố Chu Văn An, Phường Hoà Lạc Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 473 | Số 114 Tổ 12 Khu 6 Phường Quang Hanh, Thị xã cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 474 | Số 121 Tổ 2, Khu 3, phường Cửa ông, Thị xã cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 475 | Số 506 Đường Tô Hiệu Phường Cẩm trung, Thị xã cẩm phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 476 | Số 63 Tổ 41, Bà Triệu Phường Cẩm Đông, Thị xã cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 477 | Số 484 phường Quang Trung Thị xã Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
| 478 | Số 373, Lê Quí Đôn, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 479 | Số SN285, Lí bôn, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 480 | Số 52 Đường Long Hưng, Hoàng Diệu, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 481 | Số SN 183, Lí thường kiệt, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 482 | Số 83 Đường 30/6, Quang trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 483 | Số SN 483, Đường Lí Bôn, tổ 46, Kì bá, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 484 | Số 108 Đường Trần Hưng Đạo Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 485 | Số SN 63, Lê Lợi, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình. |
| 486 | Số 156 Đường Trần Hưng Đạo Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 487 | Số 383 phường Ngọc Xuyên, quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 488 | Số 38 Lý Thánh Tông-Thị xã Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng |
| 489 | Số 384 Tôn Đức Thắng – Xã An ĐỒng, Huyện An Dương,, thành phố Hải Phòng |
| 490 | Số Km 14- Quốc lộ 5, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng |
| 491 | Số SỐ 4 – Cẩm Xuân- Thị trấn Núi ĐỐi, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng |
| 492 | Số 79 đường 20/8- Thị trấn Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng |
| 493 | Số Km 11+600 đường Phạm Văn Đồng, quận Dương Kính, TP Hải Phòng |
| 494 | Số 65 Ngô Gia Tự- Quận Hải An, thành phố Hải Phòng |
| 495 | Số 64 đường Ngô Gia Tự, thành phố Hải Phòng |
| 496 | Số 148 D Trần Quang KHải- Quận Hồng Bàng,, thành phố Hải Phòng |
| 497 | Số 62 Đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 498 | Số 85 Phường Quán Toan- Quận Hồng bàng, thành phố Hải Phòng |
| 499 | Số 132 Điện Biên Phủ- Quận Hồng Bàng,, thành phố Hải Phòng |
| 500 | Số 247 Trần NguYên Hãn- Quận Lê Chân,, thành phố Hải Phòng |
| 501 | Số 423 Tô Hiệu,Quận Lê Chân,, thành phố Hải Phòng |
| 502 | Số 113 Lương Khánh Thiện- Quận NGô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 503 | Số 139, Đường cầu đất, Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 504 | Số 55 Đường Trần Phú- Quận NGô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 505 | Số 306 A- Đà Nẵng- Quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 506 | Số 313 Lạch Tray- Quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 507 | Số 125 Trần Thành Ngọ- Quận Kiến An,, thành phố Hải Phòng |
| 508 | Số 54 Phường Quán Trữ- Quận Kiến An,, thành phố Hải Phòng |
| 509 | Số 168 Cách mạng tháng tám, thành phố Đà Nẵng |
| 510 | Số 87 Lê Trọng Tấn, thành phố Đà Nẵng |
| 511 | Số 33 Kiốt, Chợ Cẩm Lệ, phường Khuê Trung, thành phố Đà Nẵng |
| 512 | Số 379 Cách mạng tháng tám, thành phố Đà Nẵng |
| 513 | Số 192 Lê Đình Lý, thành phố Đà Nẵng |
| 514 | Số 63 Nguyễn Thái Học, thành phố Đà Nẵng |
| 515 | Số 53 Phan Đình Phùng, thành phố Đà Nẵng |
| 516 | Số Lô A1 số 77 Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Hoà Thuận Tây, Quận Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 517 | Số 422 Núi Thành, thành phố Đà Nẵng |
| 518 | Số 258 đường 2/9 quận Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 519 | Số 366 Lê Duẩn, thành phố Đà Nẵng |
| 520 | Số 273 Đống đa, thành phố Đà Nẵng |
| 521 | Số 310 Trưng Nữ Vương, thành phố Đà Nẵng |
| 522 | Số 218 Hùng Vương, thành phố Đà Nẵng |
| 523 | Số 137 Phân Châu Trinh, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng |
| 524 | Số 53 Phan Đình Phùng, thành phố Đà Nẵng |
| 525 | Số 41 Khu công nghiệp Đà Nẵng, thành phố Đà Nẵng |
| 526 | Số 165, Tôn Đức Thắng, Thành phố Đà nẵng |
| 527 | Số 95, Nguyễn Cảnh Trân, thành phố Đà Nẵng |
| 528 | Số 47 đường Nguyễn Văn Cừ, phường Hoà Hiệp Bắc, quận Liên Chiểu, Tp Đà Nẵng |
| 529 | Số 166 Nguyễn Lương Bằng, quận Liên Chiểu, thành phố Đà nẵng |
| 530 | Số 118 Khu công nghiệp Hoà Khánh, thành phố Đà Nẵng |
| 531 | Số 133, Huyền Trần Công Chúa, thành phố Đà Nẵng |
| 532 | Số 394 Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 533 | Số 500 A Lê Văn Hiến, quận Ngũ hành Sơn, thành phố Đà Nẵng |
| 534 | Số 65 Trần Quang Khải, thành phố Đà Nẵng |
| 535 | Số 95 Ngô Quyền, phường An Hải Đông, quận Sơn Trà, tp Đà Nẵng |
| 536 | Số 655 Ngô quyền, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng |
| 537 | Số 118 Dũng Sĩ Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng |
| 538 | Số Kiot 6 Siêu thị Đà Nẵng, thành phố Đà Nẵng |
| 539 | Số 148 đường Nguyễn Văn Linh, quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 540 | Số 195 Trường Chinh, thành phố Đà Nẵng |
| 541 | Số 48 Võ Văn Tần,quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 542 | Số 572 Ông Ích Khiêm, thành phố Đà Nẵng |
| 543 | Số 364 Ông Ích Khiêm, thành phố Đà Nẵng |
| 544 | Số 61, đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 545 | Số 139 Thạch Trung, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 546 | Số 208 đường Hà Huy Tập Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 547 | Số 354 đường Trần Phú, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 548 | Số 63 Đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 549 | Số 97 Đường Đặng Dung, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 550 | Số 61, đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 551 | Số 166 Nguyễn Trãi 1, Sao đỏ, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương |
| 552 | Số số 14, Tuy Hoà, Thành phố Hải Dương , tỉnh Hải Dương |
| 553 | Số số 107B, đường Chi Lăng, Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 554 | Số 136 Phạm Ngũ Lão, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 555 | Số 707 Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 556 | Số 46 Phạm Hồng Thái, Quang trung, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 557 | Số Km5+500 Đường NguYên Lương Bằng- Thành Phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 558 | Số 64 Lê Thanh Nghị, phường Phạm Ngũ Lão, Thành Phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 559 | Số 300 QL 1A -ấp Tân Thuận An- xã Tân Ngãi – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 560 | Số 59 Nguyễn Huệphường 2 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 561 | Số 81/11 Phạm Thái Bường – P4 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 562 | Số 77 đường 1/5-P1 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 563 | Số 44 Hùng Vương- P1 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 564 | Số 261 Phố Phúc Lộc, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 565 | Số 74 Đường Hải Thựơng Lãn Ông, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 566 | Số 92 Đường Trần Hưng Đạo, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình. |
| 567 | Số 41 Đường Lương Văn Thăng, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 568 | Số 109 Phường Bích Đào, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 569 | Số 95 Phường Ninh Khánh, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 570 | Số 64 Lê Hồng Phong, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 571 | Số 122 Đường Trần Hưng Đạo, thị xã Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình. |
| 572 | Số 59 Lê Đại Hành, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 573 | Số 106 Phường Thanh Binh , thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 574 | Số 129C Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 575 | Số 89 Quang Trung, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 576 | Số 58 Tăng Bạt Hổ,thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 577 | Số KhuB, xã Trà Đa, khu Công nghiệp Trà Đa, tỉnh Gia Lai |
| 578 | Số 132 Lê Duẩn, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 579 | Số 130B, Phan Đình Phùng,thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 580 | Số 31 Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 581 | Số 107 Trần Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 582 | Số 167 Lê Duẩn, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 583 | Số 110 Hai Bà Trưng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 584 | Số 55 Tăng Bạt Hổ- Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 585 | Số 145 Hùng Vương, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 586 | Số 957 Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 587 | Số 614 Quang Trung- thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai |
| 588 | Số 320 Hùng Vương- thị trấn Ia kha, huyện Lagrai, tỉnh Gia Lai |
| 589 | Số 70 Lê Thị Pha, Phường 2 , Thị xã Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
| 590 | Số 32 Lý Tự Trọng , P II, Thị xã Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
| 591 | Số 753 Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thị xã Bảo Lộc |
| 592 | Số 145A Tự Phước, Phương 11, thành phố Dalat, tỉnh Lâm Đồng |
| 593 | Số 33B Phù Đổng Thiên Vương, P8, thành phố Dalat, tỉnh Lâm Đồng |
| 594 | Số 36E/21 Nguyễn Đình Chiểu, P9, thành phố Dalat, tỉnh Lâm Đồng |
| 595 | Số 66 khu Hoà bình, Phường 1, thành phố Dalat, tỉnh Lâm Đồng |
| 596 | Số 51B Trần Phú, Phường 3, thành phố Dalat, tỉnh Lâm Đồng |
| 597 | Số 39 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, thành phố Dalat, tỉnh Lâm Đồng |
| 598 | Số Tổ 59 Phường Yên Ninh-Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 599 | Số Tổ 30 Đường Lê Hồng Phong , thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 600 | Số Tổ 50 Phố Thổng Nhất , thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 601 | Số 41 Phường Đồng Tâm-Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 602 | Số Tổ 21 Đường Trần Hưng Đạo, thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 603 | Số 62 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Nguyễn Thái Học, Thành Phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 604 | Số Tổ 41B, Phường Yên Thịnh-Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 605 | Số 95 Phương Yên Ninh-Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 606 | Số Tổ 50, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 607 | Số 101- Đường Đinh tiên Hoàng, Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái |
| 608 | Số 97 Phường Pháo Đài, Xã Hà Tiên, Kiên Giang |
| 609 | Số 67 Lam Sơn- Thị xã Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang |
| 610 | Số 52 Hoàng Hoa Thám- thành phố Rạch giá, tỉnh Kiên Giang |
| 611 | Số 264 Trần Phú, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang |
| 612 | Số 34 Mai Thị Hồng Hạnh, thành phố Rạch giá, tỉnh Kiên Giang |
| 613 | Số 31 Hàm Nghi, Phường Vĩnh Thanh Vân Thành phố Rạch Giá , tỉnh Kiên giang |
| 614 | Số 196, Nguyễn Trung Trực, thành phố Rạch giá, tỉnh Kiên Giang |
| 615 | Số 212 Nguyễn Trung Trực, huyện Phú Quốc, Kiên Giang |
| 616 | Số 32 Trần Hưng Đạo-Khu phố II, Thị Trấn Dương Đông, huyện Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang |
| 617 | Số Tổ 20, Phường Quang trung , thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 618 | Số Tổ 3, Phường Hoàng Văn Thụ , thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 619 | Số Tổ 19, Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 620 | Số Tổ 2, Phường Gia sàng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 621 | Số Tổ 17, Phường Hương sơn , thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 622 | Số SN 10, Đường Cách Mạng Tháng 8, Thành phố Thái nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 623 | Số 198, Hoàng văn Thụ ,Thành phố Thái nguyên,tỉnh Thái Nguyên |
| 624 | Số SN 279 , đường Thống nhất, Thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên |
| 625 | Số 152 Đường cách Mạng tháng 10, Thị xã Sông công , tỉnh Thái NguYên |
| 626 | Số 117 Lê Qúy Đôn, Phường Phước Trung, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa Vũng tàu |
| 627 | Số 618/1, đường Cách mạng tháng 8, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà rịa vũng tàu |
| 628 | Số 141 Tỉnh lộ 52 Ấp Nam, Xã Hoà Long, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà rịa vũng tàu |
| 629 | Số 51 Nguyễn Hữu Thọ, PhườngPhước Trung, Thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 630 | Số 82 Phường Phước Trung, thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 631 | Số 78 Lý Thường Kiệt, P1, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 632 | Số 1080 Đường 30/04, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 633 | Số 133 Na Kỳ Khởi Nghĩa, P3 thành phố Vũng Tàu |
| 634 | Số Thôn 1, xã Long Sơn, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng tàu |
| 635 | Số 324A Nguyễn An Ninh, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 636 | Số 73A Đường 30/4, Phường 9, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 637 | Số Tổ 16 Ấp Thị Vải, Mỹ Xuân, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 638 | Số Kiot 2 Chợ Hắc Dịch, Ấp Trảnh Lớn, Xã Hắc Dịch, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 639 | Số 137 Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, huyện Tân Thành, tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu |
| 640 | Số Ql 51 Vạn Hạnh Thị Trấn Phú Mỹ, huyện Tân Thành, tỉnh bà Rịa Vũng Tàu |
| 641 | Số 48 Hồ Ngọc Lân. P. Kinh Bắc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 642 | Số 82 Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 643 | Số 119 Ngô Gia Tự, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 644 | Số 42 Dương ổ- Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 645 | Số 99 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền An, TP Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 646 | Số 107 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền An, TP Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 647 | Số 111 Đường Nguyễn Du, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| 648 | Số 88, Minh Khai, Thị trấn Từ Sơn, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 649 | Số 41 Phố mới Đồng Kỵ- xã Đồng Quang, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh |
| 650 | Số 63 Phố mới Châu Khê, huyện Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh. |
| 651 | Số 46 Đường Từ Sơn 11- Khu công nghiệp Tiên Sơn Bắc Ninh |
| 652 | Số 76 Phường Đình Bảng, huyện Từ Sơn, tỉnh Bức Ninh |
| 653 | Số 81 Hai Bà Trưng, Thị trấn Lim, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| 654 | Số 39 Nguyễn Bỉnh Khiêm P2 Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 655 | Số 255B Hoàng Lam, Phường 5, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 656 | Số 51 Đại lộ Đồng Khởi, Phường 3 Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 657 | Số 314 A1 Đại lộ Đồng Khởi, Phường Phú Khương, tỉnh Bến Tre. |
| 658 | Số 55C Đoàn Hoàng Minh, phường 5, Thị xã Bến Tre, tỉnh Bến Tre |
| 659 | Số 44A Đại lộ Đồng Khởi, phường 3 Thị xã bến Trê, tỉnh Bến Tre |
| 660 | Số 32-Nguyễn Thiện Thuật , TP Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
| 661 | Số 72 Đường Đinh Điền, phường Lam Sơn, TP Hưng Yên , tỉnh Hưng Yên |
| 662 | Số 334-Nguyễn Văn Linh – TP Hưng Yên – Tỉnh Hưng Yên |
| 663 | Số 152, Phạm Ngũ Lão , TP Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
| 664 | Số 44 Hải Đảo, Phường Cam Nghĩa, Thị xã Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 665 | Số N6 Đường 22/8 Phường Cam Thuận, thị xã Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 666 | Số 267 Quốc Lộ 1 – Ba Ngòi, Thị Xã Cam ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 667 | Số 85 QL 1 phường Cam Phúc – Thị xã Cam Ranh, tỉnh Khánh Hoà |
| 668 | Số Lô 133-134, Khu dân cư Hòn Rớ, Xã Phước Đồng, TP Nha Trang |
| 669 | Số 42C Đường 2/4 Vĩnh Phước , thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 670 | Số 44 Đường 23/10 Vĩnh Hiệp , thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 671 | Số 191 Thống Nhất , thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 672 | Số 136 Ngô Gia Tự , thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 673 | Số Lô 6 Khu A Võ Thị Sáu – Bình Tân , thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 674 | Số 32 Hùng Vương, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hoà |
| 675 | Số 260 Trần Quý Cáp, thị trấn Ninh Hòa, thị xã Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà |
| 676 | Số 209 Trần Quý Cáp, Thị trấn Ninh Hoà , huyện Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà |
| 677 | Số 52 Đường số 3, thôn Tân Khánh, xã Ninh Siêm, huyện Ninh Hoà, tỉnh Khánh Hoà |
| 678 | Số Tổ 15, phường Hữu Nghị, Thị xã Hoà BÌnh, tỉnh Hoà Bình |
| 679 | Số Nhà số 4A, tổ 12, Phường Đồng tiến, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 680 | Số 167, Đường Cù Chính Lan, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 681 | Số Tổ 2, Phường Chăm Mát Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 682 | Số Đường Lý Nam Đế, phường Tân Thịnh, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 683 | Số 66, đường Cù Chính Lan, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 684 | Số 66 đường Cù chính Lan, phường Phương Lâm, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 685 | Số 58 Khu đô thị Vạn Tường, thuộc Khu Kinh tế Dung Quất, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 686 | Số 144 Quang Trung, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 687 | Số 260 ĐL Hùng Vương, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 688 | Số 680 Quang Trung, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 689 | Số 162 Phường Nghĩa Dõng, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 690 | Số 224 Trần Hưng Đạo, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi , tỉnh Quảng Ngãi |
| 691 | Số 77 Đại Lộ Hùng Vương, thành phố Quảng Ngãi, tỉnh Quảng Ngãi |
| 692 | Số 264 Trần Đưng Đạo, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 693 | Số Lô 12-Tây Sơn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 694 | Số 372B-Nguyễn Thái Học, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 695 | Số 397- 369 Lê Hồng Phong, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 696 | Số 64 Trần Hưng đạo, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 697 | Số 796 Trần Hưng Đạo, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 698 | Số Lô số 4 Chợ Lớn- Trần Quí Cáp, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 699 | Số 74 Lê Thánh Tôn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 700 | Số 94 Lê Duẩn, thành phố Qui Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 701 | Số Tổ 8, Khu vực 1, Trần Quang Diệu, thành phố Qui Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 702 | Số 174 Nguyễn Trãi – Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 703 | Số 81 Nguyễn Gia Thiều – Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 704 | Số 102 Hùng Vương – Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 705 | Số 169 Trần Hưng Đạo – Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 706 | Số 184 Phan Bội Châu – Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 707 | Số 40 Hoàng Hoa Thám – Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 708 | Số 51 Ấp Bắc, Phường 4, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
| 709 | Số 61 Lê Lợi Phường 1 Thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
| 710 | Số 310C Lý Thường Kiệt, Phường 5, Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giàng |
| 711 | Số 33A, Phan Bội Châu, thị xã Gò Công, Tiền Gian |
| 712 | Số 34 Trương Định,Thị xã Gò Công, tỉnh Tiền Giang |
| 713 | Số 34-5 Quang Trung, Châu Phú A, Thị xã Châu Đốc, tỉnh An Giang |
| 714 | Số 199 Tôn Đức Thắng, Thị trấn Tân Châu, huyện Tân Châu, tỉnh An Giang |
| 715 | Số 31 Trân Hưng Đại, Thị trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu, tỉnh An Giang |
| 716 | Số 343 đường Trần Hưng Đạo, Tiểu khu 11, Phường Nam Lý, Tp Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 717 | Số 69 đường Hoàng Diệu, tiểu khu 5, Phường Nam Lý, Tp Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 718 | Số 186, Lý Thường Kiệt, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng BÌnh |
| 719 | Số Phường Bắc Nghĩa, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 720 | Số 108, Quang Trung, Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 721 | Số 62 Mẹ Suốt phường Hải Đình – Thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình |
| 722 | Số 251 Trần Phú, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 723 | Số 572 Thủ Khoa Huân, Thành Phú Phan Thiết, tỉnh Bình Thuân |
| 724 | Số 787 Trần Hưng Đạo, Thành Phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 725 | Số 71 – 43 Nguyễn Huệ , Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 726 | Số 62 – 04 Trưng Trắc, Thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 727 | Số 67 Trần Quốc Toản , Thành Phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| 728 | Số 187 Lê Lợi, Phường Phước Hội, Thị xã xã Lagi, tỉnh Bình Thuận |
| 729 | Số 52 Đường Nguyễn Huệ, Phường Tân An, Thị xã Lagi, tỉnh Bình Thuận |
| 730 | Số 63, Lý Thái Tổ, Thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn |
| 731 | Số 223 đường Trần Đăng Ninh,Thành phố Lạng Sơn, tỉnh Lạng Sơn |
| 732 | Số 116, Phan Đình Phùng, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 733 | Số 174 Đường Hoàng Liên, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 734 | Số 53 Phường Bắc Cường, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 735 | Số 63 -Hoàng sào, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào cai |
| 736 | Số 691, Đường Hoàng Liên, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 737 | Số 98, Phường Cốc lếu,Thành phố Lào cai, tỉnh Lào Cai |
| 738 | Số 95 Phường Pom Hán , thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 739 | Số 65, Đường Nguyễn Huệ , thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai |
| 740 | Số 54, Trần Phú, phường 3, thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 741 | Số 95-67, Quang Trung, phường 2, thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 742 | Số 168 Trần Quốc Tuấn, Phường 2, Thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 743 | Số 100-72 Lê Lợi, Phường 2 , Thị xã Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh |
| 744 | Số 136, Hùng Vương, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| 745 | Số 45 đường Nguyễn Huệ, Phường1, Thành phố .Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| 746 | Số 31 đường Nguyễn Du Phường 2, Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp |
| 747 | Số 81A đường trần hưng đạo -Thị xã sađéc, tỉnh Đồng Tháp |
| 748 | Số số 18 – Trần Hưng Đạo – Thị xã Sadéc, tỉnh Đồng Tháp |
| 749 | Số 67, Tôn Thất Thuyết, Thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng TRị |
| 750 | Số 68 Lê Duẩn- Thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 751 | Số Lô số 21, 22, 23, nhà tầng 1, Chợ Đông Hà, thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 752 | Số 285 đường Hùng Vương, phường Đông Lễ,I326 TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 753 | Số 31A- Lê Quí Đôn- TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 754 | Số 325 Trần Hưng Đạo- Thị xã Quảng T rị, tỉnh Quảng Trị. |
| 755 | Số Ki ốt số 36-37, Chợ Trung tâm, Tổ 11, Phường Chiềng Lề, TX Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 756 | Số 251, Tổ 1 đường Trần Đăng Ninh, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 757 | Số số 35 đường Lò Văn Giá, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 758 | Số 256 Tiểu khu 3 xã Chiềng Sinh , Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 759 | Số 69 đường Tô Hiệu, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 760 | Số 68 đường Chu Văn Thịnh, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 761 | Số 53 Đường 30/4 phường 3, Thị Xã Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
| 762 | Số 74 Đường Nguyễn Văn Chiêu, Phường II, Thị xã Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 763 | Số 498 Cách Mạng Tháng 8, phường 3, Thị Xã Tây Ninh |
| 764 | Số 107 đường Nguyễn Du, Thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên |
| 765 | Số 199 trần hưng đạo-Thành phố Tuy Hoà , tỉnh Phú Yên |
| 766 | Số 285 Trần Hưng Đạo -Thành phố Tuy hoà, tỉnh Phú Yên |
| 767 | Số 432 Nguyễn Văn Linh- thành phố Tuy Hoà , tỉnh Phú Yên |
| 768 | Số 351 đường Trần Hưng Đạo, Thành phố Tuy Hoà, tỉnh Phú Yên |
| 769 | Số 48 Hai Bà Trưng, P1, thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 770 | Số 80B Trần Hưng Đạo, Phường 2, TP.Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 771 | Số 64 Trần Hưng Đạo, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 772 | Số 87 Đường Nguyễn Huệ, Thị Trấn Vĩnh Châu , huyện Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng |
| 773 | Số 92 Đường Hoàng Đình Giong – thị xã Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
| 774 | Số 152 – Trần Hưng Đạo, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 775 | Số Tổ 60, Trần Phú, Phường Minh Khai, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 776 | Số 161 – Trần Hưng Đạo, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 777 | Số 32-4 Trưng Nhị, Phường 2, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 778 | Số 223 Quốc lộ I, xã Tắc Vân, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 779 | Số 67A chợ Bách Khoa, Phường 7, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 780 | Số 242 Lý Thường Kiệt, phường 6, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 781 | Số 35 An Dương Vương, Phường 7, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 782 | Số 44-16 Ngô Quyền, P2 Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 783 | Số 918, Tổ 12, Phường Mường Thanh- Thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên |
| 784 | Số 124B, đường Lê Lợi, Phường Lương Khánh Thiện, Thị xã Phủ lý, Tỉnh Hà Nam |
| 785 | Số 112 – Đường Trần Phú, phường Quang Trung, Thị xã Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 786 | Số 47/12 Lê Hồng Phong, Quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ |
| 787 | Số 66/24A Trần Việt Châu, phường An Hòa, Ninh Kiều, Cần Thơ |
| 788 | Số 75 Hoà Bình, Quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| 789 | Số 38-10 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| 790 | Số 33 Phan ĐÌnh Phùng, Quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| 791 | Số 78/1 Trần Hưng Đạo, Quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ |
| 792 | Số 3013 Thị trấn Trung An, huyện VĨnh Thạnh, thành phố Cần Thơ |
| 793 | Số 31A/1 Ấp lợi NguYên, An Bình, Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ |
| 794 | Số 136/4 Võ Tánh, Quận Cái Răng, thành phố Cần Thơ |
| 795 | Số 1255 Đường liên tỉnh, quốc lộ 91, Thị trấn Thốt nốt, Quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 796 | Số 122 Tỉnh lộ 921, Trung An, huyện Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 797 | Số 159 Nguyễn Thái Học, thị trấn Ô Môn, Quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ |
| 798 | Số 31 Trần Hưng Đạo, Thị trấn Dĩ An, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
| 799 | Số 39/1Bis, xã Đông Hòa, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
| 800 | Số Tổ 1A, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 801 | Số 67 Tổ 5, Phường Minh Khai, Thị xã Bắc Cạn, tỉnh Bắc Kạn |
| 802 | Số 69 Tổ 13, Phường Sông Cầu, TX Bắc Kạn |
| 803 | Số 119 bà Triệu, Thị xã Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông |
| 804 | Số 455 Đường Trần Hưng Đạo, Thị xã Gia Nghĩa, tỉnh Đăk Nông |
| 805 | Số 309 Thống Nhất,Thành phố Phan Rang, tỉnh Ninh Thuận |
| 806 | Số 580 Thống nhất, Thành phố Phan Rang- Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận |
| 807 | Số 90 Trần Phú – Thị xã . Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 808 | Số 255 Phường Lê Lợi – Thị xã . Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 809 | Số 172 phường Quyết Thắng- Thị xã . Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 810 | Số 118 Trần phú, thị xã Kon Tum, Tỉnh Kon Tum |
| 811 | Số 101C Phan Đình Phùng- Thị xã . Kon Tum, tỉnh Kon Tum |
| 812 | Số 75, đường Trần Hưng Đạo, phường 1, thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 813 | Số 88A đường 30/4, Thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 814 | Số 107/1, Quốc lộ 61, phường 7, thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 815 | Số 61/57-1/61 Trần Hưng Đạo, Thị xã Tân Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
| 816 | Số 209 Lý Thường Kiệt – Khu 6,Phường Thị Cầu,Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 817 | Số 619 Đường Ngô Gia Tự,Phường Ninh Xá,Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 818 | Số 50 Trịnh Xá,Phường Châu Khê,Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 819 | Số 350, Đường Trần Hưng Đạo,Phường Đại Phúc,Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 820 | Số 158 Đường Trần Hưng Đạo,Phường Tiền An,Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 821 | Số Lô E1+1 KCN Quế Võ,Phường Vân Dương,Thành phố Bắc Ninh |
| 822 | Số 313 Nguyễn Trãi,Phường Võ Cường,Thành phố Bắc Ninh |
| 823 | Số 61 Nguyễn Đăng Đạo,Phường Tiền An,Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 824 | Số 106 Đào Tấn,Phường Ngọc Khánh,Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 825 | Số 60 Núi Trúc,Phường Giảng Võ,Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 826 | Số 339C Đội Cấn,Phường Liễu Giai,Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 827 | Số 87 Láng Hạ,Phường Thành Công,Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 828 | Số D2 Giảng Võ,Phường Giảng Võ,Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 829 | Số 298 Đội Cấn,Phường Cống Vị,Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 830 | Số 210 Quán Thánh,Phường Trúc Bạch,Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 831 | Số 77 Phan Đình Phùng, P. Quán Thánh, Q. Ba Đình, TP Hà Nội |
| 832 | Số 41 Cửa Bắc, P. Trúc Bạch, Q. Ba Đình, TP Hà Nội |
| 833 | Số 89 La Thành,Phường Ô Chợ Dừa,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 834 | Số 145 Lương Định Của,Phường Phương Mai,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 835 | Số 99 Trần Quang Diệu,Phường Ô Chợ Dừa,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 836 | Số 225 Thái Hà,Phường Láng Hạ,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 837 | Số 238 Tây Sơn,Phường Trung Liệt,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 838 | Số 77 phố Hoàng Cầu,Phường Trung Liệt,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 839 | Số 105 Thái Thịnh,Phường Ngã Tư Sở,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 840 | Số 83 Khâm Thiên,Phường Khâm Thiên,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 841 | Số 174 Hào Nam,Phường Ô Chợ Dừa,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 842 | Số ố 16 Phạm Ngọc Thạch,Phường Trung Tự,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 843 | Số 70, ngách 102/19, đường Trường Chinh,Phường Phương Mai,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 844 | Số 165 Láng Hạ,Phường Láng Hạ,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 845 | Số 205 Đặng Văn Ngữ,Phường Nam Đồng,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 846 | Số 73A Cát Linh,Phường Quốc Tử Giám,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 847 | Số 62 Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 848 | Số 127 Chùa Láng,Phường Láng Thượng,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 849 | Số 63 Yên Lãng,Phường Thịnh Quang,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 850 | Số 101 Nguyễn Chí Thanh,Phường Láng Hạ,Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
| 851 | Số 172 đường Lê Lợi,Phường Nguyễn Trãi,Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 852 | Số 61, Liền kề 6, KĐTM Xa La,Phường Phúc La,Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 853 | Số 227 Quang Trung,Phường Hà Cầu,Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội,Thành phố Hà Nội |
| 854 | Số Lô 9A khu Đồng Dưa, đường Ngô Thì Nhậm,Phường Hà Cầu,Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 855 | Số 68 đường Quang Trung (Toà nhà HIWAY Supercenter),Phường Quang Trung,Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 856 | Số 480 Văn Quán 114 Nguyễn Khuyến, KĐT Văn Quán,Phường Văn Quán,Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 857 | Số 96 A đường Lê Hồng Phong,Phường Nguyễn Trãi,Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
| 858 | Số 32A Đại Cồ Việt, P. Lê Đại Hành, Q. Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 859 | Số 89 ngõ 9 phố Quỳnh Lôi,Phường Quỳnh Mai,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 860 | Số 329 Trần Khát Chân,Phường Thanh Nhàn,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 861 | Số 142 phố Thanh Nhàn,Phường Thanh Nhàn,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 862 | Số 302T Minh Khai,Phường Minh Khai,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 863 | Số 78 Tam Trinh,Phường Minh Khai,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 864 | Số 452 Bạch Mai,Phường Bạch Mai,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 865 | Số 77 Tạ Quang Bửu,Phường Bách Khoa,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 866 | Số 208 Phố Huế,Phường Ngô Thì Nhậm,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 867 | Số 114 Lê Thanh Nghị,Phường Đồng Tâm,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 868 | Số 105, phố Tuệ Tĩnh,Phường Bùi Thị Xuân,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 869 | Số 63 Hàng Chuối,Phường Phạm Đình Hồ,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 870 | Số 175 Hàng Bông,,Phường Hàng Bông,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 871 | Số 66, phố Nguyễn Công Trứ,Phường Phạm Đình Hồ,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 872 | Số 60 Hòa Mã,Phường Phạm Đình Hồ,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 873 | Số 91 Trần Nhân Tông,Phường Nguyễn Du,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 874 | Số 118A Ngô Thì Nhậm,Phường Ngô Thì Nhậm,Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| 875 | Số 156 phố Thuốc Bắc,Phường Hàng Bồ,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 876 | Số 71 Hai Bà Trưng,Phường Hàng Trống,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 877 | Số 91 Trần Hưng Đạo,Phường Phan Chu Trinh,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 878 | Số 90 phố Lý Thái Tổ,Phường Lý Thái Tổ,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 879 | Số 201 Lê Duẩn,Phường Cửa Nam,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 880 | Số 134 Thợ Nhuộm,Phường Trần Hưng Đạo,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 881 | Số 85 phố Đinh Tiên Hoàng,Phường Hàng Bạc,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 882 | Số 79, phố Bà Triệu,Phường Tràng Tiền,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 883 | Số 100 Phan Bội Châu,Phường Cửa Nam,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 884 | Số 64B Lê Thánh Tông,Phường Phan Chu Trinh,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 885 | Số nhà 33 Hàm Long,Phường Hàng Bài,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 886 | Số 73 Hai Bà Trưng,Phường Tràng Tiền,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 887 | Số 140 Hai Bà Trưng,Phường Cửa Nam,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 888 | Số 254 Trần Quang Khải,Phường Lý Thái Tổ,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 889 | Số 119-61 Hàng Giấy,Phường Đồng Xuân,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 890 | Số 98 phố Hàng Vôi,Phường Lý Thái Tổ,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 891 | Số 50 Hàng Tre, P. Lý Thái Tổ, Q. Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 892 | Số 69, phố Đinh Lễ,Phường Tràng Tiền,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 893 | Số 110 phố Hàng Chiếu,Phường Đồng Xuân,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 894 | Số ố 14 Hàng Đậu,Phường Đồng Xuân,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 895 | Số 100 Phùng Hưng,Phường Hàng Bông,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 896 | Số 97B Đường Thành,Phường Cửa Đông,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 897 | Số 36 Bà Triệu,Phường Hàng Bài,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 898 | Số 61B Yết Kiêu,Phường Trần Hưng Đạo,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 899 | Số 85B Cửa Nam,Phường Cửa Nam,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 900 | Số 74A Lý Nam Đế,Phường Hàng Mã,Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| 901 | Số 61, lô 4B, Đền Lừ 2,Phường Hoàng Văn Thụ,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 902 | Số 178 Nguyễn An Ninh,Phường Tương Mai,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 903 | Số số 19, Khu Bắc Linh Đàm,Phường Hoàng Liệt,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 904 | Số Nhà A5, Lô C8, KĐT Đại Kim,Phường Định Công,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 905 | Số Kiốt 10, Chung cư Nơ 7B, Bán đảo Linh Đàm,Phường Hoàng Liệt,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 906 | Số 1341 Đường Giải Phóng, P. Hoàng Liệt, Q. Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 907 | Số 164 -106 Tân Mai,Phường Tân Mai,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 908 | Số 81, Phố Kim Đồng,Phường Giáp Bát,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 909 | Số Lô 9 A5 KĐT Định Công,Phường Định Công,Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 910 | Số 197A Nguyễn Văn Cừ,Phường Bồ Đề,Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 911 | Số 618 Nguyễn Văn Cừ,Phường Gia Thuỵ,Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 912 | Số 529 Nguyễn Văn Linh, P. Phúc Đồng, Q. Long Biên, TP Hà Nội |
| 913 | Số 97 Nguyễn Sơn,Phường Ngọc Lâm,Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 914 | Số Kios số 2 Chợ Ngọc Thụy,Phường Ngọc Thụy,Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 915 | Số 182 Ngô Gia Tự,Phường Việt Hưng,Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 916 | Số nhà 150 Bồ Đề,Phường Bồ Đề,Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội |
| 917 | Số nhà D1, khu nhà phố thương mại, số 107 Xuân La,Phường Xuân La,Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 918 | Số 507 Lạc Long Quân,Phường Xuân La,Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 919 | Số 153 Đường Xuân La,Phường Xuân La,Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 920 | Số 220 Hoàng Hoa Thám,Phường Thuỵ Khuê,Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 921 | Số A4-128 Thụy Khuê,Phường Thuỵ Khuê,Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 922 | Số Lô 05D6C đường nguyễn Hoàng Tôn ,Phường Xuân La,Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 923 | Số 348 đường Lạc Long Quân,Phường Bưởi,Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
| 924 | Số 54T1 KĐT Trung Hoà – Nhân Chính,,Phường Nhân Chính,Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, |
| 925 | Số 84 Lê Trọng Tấn,Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 926 | Số R5-L1 – TTTM Royal City – 72 Nguyễn Trãi,Phường Thượng Đình,Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 927 | Số 173 Nguyễn Tuân,Phường Thanh Xuân Trung,Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 928 | Số 61A Tô Vĩnh Diện,Phường Khương Trung,Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 929 | Số 135C Nguyễn Trãi,Phường Khương Trung,Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 930 | Số 63 Nguyễn Quý Đức (Xí nghiệp In báo Nhi Đồng),Phường Thanh Xuân Bắc,Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| 931 | Số 91 Phan Trọng Tuệ,Xã Tả Thanh Oai,Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
| 932 | Số 421, Đường Ngọc Hồi,Thị trấn Văn Điển,Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
| 933 | Số 63 đường Phạm Hùng – Mỹ Đình 2-Nam Từ Liêm – Hà Nội |
| 934 | Số 342 đường Hồ Tùng Mậu,Phường Mỹ Đình 2,Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| 935 | Số 58 lô x3 đường Trần Hữu Dực, phường Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội – Cầu Diễn-Nam Từ Liêm – Hà Nội |
| 936 | Số 409-351 Phạm Hùng,Xã Bình Hưng,Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 937 | Số 199-141-143-145-147 Đường 9A,Xã Bình Hưng,Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 938 | Số E3/72, quốc lộ 50,Xã Bình Hưng,Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 939 | Số A29/19, Quốc lộ 50,Xã Bình Hưng,Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 940 | Số D1/5 Nguyễn Thị Tú, Ấp 4,Xã Vĩnh Lộc B,Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 941 | Số B4/23A đường Trần Đại Nghĩa, Ấp 2 – Tân Kiên-Bình Chánh – Hồ Chí Minh |
| 942 | Số 266 đường Phạm Hùng, ấp 4 – Bình Hưng-Bình Chánh – Hồ Chí Minh |
| 943 | Số Lô A1 đường Trần Đại Nghĩa, KCN Lê Minh Xuân – Lê Minh Xuân-Bình Chánh – Hồ Chí Minh |
| 944 | Số 34 Võ Văn Kiệt, P. Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP Hồ Chí Minh |
| 945 | Số 98 Phạm Hồng Thái,Phường Bến Thành,Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 946 | Số 82 Nguyễn Huy Tự,Phường Đa Kao,Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 947 | Số 62 Hàm Nghi,Phường Bến Nghé,Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 948 | Số 88/16 Nguyễn Bỉnh Khiêm,Phường Đa Kao,Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 949 | Số 107 đường Mạc Thị Bưởi,Phường Bến Nghé,Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 950 | Số 145 Bùi Thị Xuân,Phường Phạm Ngũ Lão,Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 951 | Số 96 Phó Đức Chính, P. Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP Hồ Chí Minh |
| 952 | Số 194 Nguyễn Công Trứ,Phường Nguyễn Thái Bình,Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 953 | Số 159 Hàm Nghi – Nguyễn Thái Bình- Quận 1 – Hồ Chí Minh |
| 954 | Số 223 Nguyễn Văn Cừ – Nguyễn Cư Trinh- Quận 1 – Hồ Chí Minh |
| 955 | Số 148 Nguyễn Cư Trinh – Nguyễn Cư Trinh- Quận 1 – Hồ Chí Minh |
| 956 | Số 262 Trần Hưng Đạo – Nguyễn Cư Trinh- Quận 1 – Hồ Chí Minh |
| 957 | Số 77 Phạm Viết Chánh – Nguyễn Cư Trinh- Quận 1 – Hồ Chí Minh |
| 958 | Số 97 Nguyễn Thị Minh Khai – Bến Thành- Quận 1 – Hồ Chí Minh |
| 959 | Số 141 Đường Nguyễn Hữu Cầu – Tân Định- Quận 1 – Hồ Chí Minh |
| 960 | Số 516 Đường 3/2,Phường 12,Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 961 | Số 287 Đường 3/2,Phường 10,Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 962 | Số 225 Tô Hiến Thành Quận 10 TpHCM |
| 963 | Số 566 Đường Lý Thái Tổ, Phường 10, Quận 10, Hồ Chí Minh |
| 964 | Số 362 Tô Hiến Thành – Phường 12- Quận 10 – Hồ Chí Minh |
| 965 | Số 455 Sư Vạn Hạnh – Phường 12- Quận 10 – Hồ Chí Minh |
| 966 | Số 336 Ngô Gia Tự – Phường 3-Quận 10 – Hồ Chí Minh |
| 967 | Số 188 Lý Thường Kiệt – Phường 7- Quận 10 – Hồ Chí Minh |
| 968 | Số 464 Minh Phụng,Phường 9,Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 969 | Số 150 Tạ Uyên,Phường 4,Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 970 | Số 499 Lạc Long Quân,Phường 5,Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 971 | Số 327 Lý Thường Kiệt,Phường 15,Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 972 | Số 69 Đường Võ Văn Tần,Phường 6,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 973 | Số 162E Cách Mạng Tháng Tám,Phường 5,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 974 | Số 449 đường Võ Văn Tần,Phường 5,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 975 | Số 350 Nam Kỳ Khởi Nghĩa,Phường 8,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 976 | Số 203 Trần Quốc Thảo,Phường 9,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 977 | Số 141 đường Cao Thắng,Phường 4,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 978 | Số 64 Nguyễn Thị Diệu,Phường 6,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 979 | Số 186A Lý Thái Tổ,Phường 1,Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 980 | Số 311 Nguyễn Thiện Thuật – phường 1- Quận 3 – Hồ Chí Minh |
| 981 | Số 122A Phạm Ngọc Thạch – Phường 6- Quận 3 – Hồ Chí Minh |
| 982 | Số 189B Cách Mạng Tháng Tám – Phường 5-Quận 3 – Hồ Chí Minh |
| 983 | Số 153 Nguyễn Đình Chiểu – Phường 6- Quận 3 – Hồ Chí Minh |
| 984 | Số 117 Trần Quang Diệu – Phường 14- Quận 3 – Hồ Chí Minh |
| 985 | Số 44 Nguyễn Trường Tộ,Phường 12,Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 986 | Số 241 đường Khánh Hội,Phường 3,Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 987 | Số 61 Đinh Lễ,Phường 12,Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 988 | Số 31 Đoàn Như Hài – 12- Quận 4 – Hồ Chí Minh |
| 989 | Số 563 Nguyễn Trãi, P.7, Quận 5, TP Hồ Chí Minh |
| 990 | Số 137 Trần Nhân Tôn,Phường 9,Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 991 | Số 184/1B Lê Hồng Phong,Phường 3,Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 992 | Số 1075 Đường Trần Hưng Đạo,Phường 5,Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 993 | Số 167C Nguyễn Chí Thanh, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 994 | Số 602 Trần Hưng Đạo,Phường 1,Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 995 | Số 60 Đường Trang Tử – Phường 13 – Quận 5 – Hồ Chí Minh |
| 996 | Số 200 Đường Hồng Bàng – Phường 12- Quận5 – Hồ Chí Minh |
| 997 | Số 89 Châu Văn Liêm, Phường 14, Quận 5, Hồ Chí Minh |
| 998 | Số 237 Lê Hồng Phong – Phường 3-Quận 5 – Hồ Chí Minh |
| 999 | Số 179 Hậu Giang,Phường 6,Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1000 | Số 803 đường Hồng Bàng,Phường 6,Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1001 | Số 79 kinh dương vương,Phường 12,Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1002 | Số 432 Đường Hồng Bàng – Phường 2- Quận 6 – Hồ Chí Minh |
| 1003 | Số 510 Đường Nguyễn Thị Thập ,Phường Tân Quy,Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1004 | Số 91, Khu phố Mỹ Hoàng -H5,,Phường Tân Phong,Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1005 | Số 294 đường Dương Bá Trạc,Phường 2,Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1006 | Số 238 Đường Vành Đai Trong,Phường Bình Trị Đông B,Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1007 | Số 360 Đường Tên Lửa,Phường Bình Trị Đông B,Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1008 | Số 157 Đinh Tiên Hoàng, P. 3, Q. Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 1009 | Số 75 Hoàng Hoa Thám,Phường 6,Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1010 | Số 97 Xô Viết Nghệ Tĩnh – Phường 17-Bình Thạnh – Hồ Chí Minh |
| 1011 | Số 50 Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1012 | Số 47 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1013 | Số 132 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1014 | Số 175 Đường Vệ Hồ, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1015 | Số 35 Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1016 | Số 129 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1017 | Số 37 Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1018 | Số 55 Ngô Gia Khảm, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1019 | Số 32 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1020 | Số 35 Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1021 | Số 155B Núi Trúc, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1022 | Số 81 Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1023 | Số 290 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1024 | Số 116 Đường Bờ Sông Sét, Phường Giáp Nhị, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1025 | Số 68 Đường Hoàng Mai, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1026 | Số 264 Nguyễn Du, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1027 | Số 85 Lê Ngọc Hân, Phường Lê Ngọc Hân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1028 | Số 89 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Công Trứ, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1029 | Số 130 Phan Chu Trinh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1030 | Số 43 Tông Đản, Phường Tông Đản, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1031 | Số 80 Nguyễn Hữu Huân, Phường Nguyễn Hữu Huân, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1032 | Số 130 Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1033 | Số 36 Tân Mỹ, Phường Tân Mỹ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1034 | Số 66 Phạm Hùng, Phường Phạm Hùng, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1035 | Số 180 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 1036 | Số 105 Lý Tự Trọng, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 1037 | Số 130 Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 1038 | Số 130 Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 1039 | Số 85 Trương Định, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1040 | Số 330 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1041 | Số 310 Pasteur, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1042 | Số 66 Hồ Xuân Hương, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1043 | Số 190 Nguyễn Thông, Phường 9, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1044 | Số 390A Bến Vân Đồn, Phường 6, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1045 | Số 270 Xóm Chiếu, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1046 | Số 150 Trương Đình Hội, Phường 14, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1047 | Số 170 Bàu Cát, Phường 11, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1048 | Số 180 Lê Thị Hồng Gấm, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1049 | Số 430 Nguyễn Tri Phương, Phường 4, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1050 | Số 380 An Dương Vương, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1051 | Số 799/260 Tạ Quang Bửu, Phường 4, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1052 | Số 270 Châu Văn Liêm, Phường 15, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1053 | Số 190 Lê Lai, Phường 8, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1054 | Số 150 Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 1055 | Số 120 Lê Quang Sung, Phường 6, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 1056 | Số 140 Cao Văn Lầu, Phường 1, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 1057 | Số 140 Trần Văn Kiểu, Phường 7, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 1058 | Số 135 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 1059 | Số 120 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 1060 | Số 125 Phạm Hữu Lầu, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 1061 | Số 150 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 1062 | Số 135 Trần Văn Trà, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 1063 | Số 130 Đặng Đại Độ, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 1064 | Số 125 Nguyễn Duy, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1065 | Số 115 Hưng Phú, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1066 | Số 120 Nguyễn Chế Nghĩa, Phường 12, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1067 | Số 115 Đông Hồ, Phường 14, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1068 | Số 140 Quốc lộ 50, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1069 | Số 150 Sư Vạn Hạnh, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1070 | Số 145 Hùng Vương, Phường 1, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1071 | Số 140 Vĩnh Viễn, Phường 3, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1072 | Số 150 Nhật Tảo, Phường 7, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1073 | Số 140 Trần Nhân Tôn, Phường 2, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1074 | Số 130 3 Tháng 2, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1075 | Số 522/1/10 Minh Phụng, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1076 | Số 130 Bình Thới, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1077 | Số 150 Xóm Đất, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1078 | Số 140 Tuệ Tĩnh, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1079 | Số 130 Quốc lộ 1A, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1080 | Số 125 Thạnh Lộc 19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1081 | Số 130 Đông Bắc, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1082 | Số 150 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1083 | Số 115 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1084 | Số 130 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1085 | Số 140 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1086 | Số 130 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1087 | Số 150 Đường số 5, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1088 | Số 115 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1089 | Số 140 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1090 | Số 150 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1091 | Số 130 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1092 | Số 140 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1093 | Số 35/95 Nơ Trang Long, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1094 | Số 120 Nguyễn Oanh, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1095 | Số 150 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1096 | Số 125 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1097 | Số 150 Trần Thị Nghỉ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1098 | Số 115 Lương Ngọc Quyến, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1099 | Số 115 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1100 | Số 150 Thích Quảng Đức, Phường 5, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1101 | Số 115 Hồ Văn Huê, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1102 | Số 140 Phùng Văn Cung, Phường 2, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1103 | Số 125 Cô Giang, Phường 1, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1104 | Số 140 Nguyễn Thái Bình, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1105 | Số 130 Phạm Văn Hai, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1106 | Số 115 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1107 | Số 125 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1108 | Số 130 Trần Văn Hoàng, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1109 | Số 130 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1110 | Số 150 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1111 | Số 125 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1112 | Số 140 Nguyễn Súy, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1113 | Số 140 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 1114 | Số 120 Xương Giang, Phường Trần Nguyên Hãn, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1115 | Số 61, đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 1116 | Số 139 Thạch Trung, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 1117 | Số 208 đường Hà Huy Tập Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 1118 | Số 354 đường Trần Phú, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 1119 | Số 63 Đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 1120 | Số 97 Đường Đặng Dung, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 1121 | Số 61, đường Phan Đình Phùng, Thị xã Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh |
| 1122 | Số 166 Nguyễn Trãi 1, Sao đỏ, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương |
| 1123 | Số số 14, Tuy Hoà, Thành phố Hải Dương , tỉnh Hải Dương |
| 1124 | Số số 107B, đường Chi Lăng, Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 1125 | Số 136 Phạm Ngũ Lão, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 1126 | Số 707 Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 1127 | Số 46 Phạm Hồng Thái, Quang trung, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 1128 | Số Km5+500 Đường NguYên Lương Bằng- Thành Phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 1129 | Số 64 Lê Thanh Nghị, phường Phạm Ngũ Lão, Thành Phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
| 1130 | Số 300 QL 1A -ấp Tân Thuận An- xã Tân Ngãi – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 1131 | Số 59 Nguyễn Huệphường 2 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 1132 | Số 81/11 Phạm Thái Bường – P4 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 1133 | Số 77 đường 1/5-P1 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 1134 | Số 44 Hùng Vương- P1 – thị xã Vĩnh Long, tỉnh Vĩnh Long |
| 1135 | Số 261 Phố Phúc Lộc, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1136 | Số 74 Đường Hải Thựơng Lãn Ông, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1137 | Số 92 Đường Trần Hưng Đạo, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình. |
| 1138 | Số 41 Đường Lương Văn Thăng, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1139 | Số 109 Phường Bích Đào, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1140 | Số 95 Phường Ninh Khánh, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1141 | Số 64 Lê Hồng Phong, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1142 | Số 122 Đường Trần Hưng Đạo, thị xã Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình. |
| 1143 | Số 59 Lê Đại Hành, thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1144 | Số 106 Phường Thanh Binh , thành phố Ninh Bình, tỉnh Ninh Bình |
| 1145 | Số 129C Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1146 | Số 89 Quang Trung, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1147 | Số 58 Tăng Bạt Hổ,thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1148 | Số KhuB, xã Trà Đa, khu Công nghiệp Trà Đa, tỉnh Gia Lai |
| 1149 | Số 132 Lê Duẩn, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1150 | Số 130B, Phan Đình Phùng,thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1151 | Số 31 Phạm Văn Đồng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1152 | Số 107 Trần Phú, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1153 | Số 167 Lê Duẩn, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1154 | Số 110 Hai Bà Trưng, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1155 | Số 55 Tăng Bạt Hổ- Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| 1156 | Số 614 Quang Trung- thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai |
| 1157 | Số 320 Hùng Vương- thị trấn Ia kha, huyện Lagrai, tỉnh Gia Lai |
| 1158 | Số 70 Lê Thị Pha, Phường 2 , Thị xã Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
| 1159 | Số 32 Lý Tự Trọng , P II, Thị xã Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng |
| 1160 | Số 753 Nguyễn Văn Cừ, Phường Lộc Phát, Thị xã Bảo Lộc |
| 1161 | Số Tổ 15, phường Hữu Nghị, Thị xã Hoà BÌnh, tỉnh Hoà Bình |
| 1162 | Số Nhà số 4A, tổ 12, Phường Đồng tiến, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 1163 | Số 167, Đường Cù Chính Lan, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 1164 | Số Tổ 2, Phường Chăm Mát Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 1165 | Số Đường Lý Nam Đế, phường Tân Thịnh, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 1166 | Số 66, đường Cù Chính Lan, Thị xã Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
| 1167 | Số 81A đường trần hưng đạo -Thị xã sađéc, tỉnh Đồng Tháp |
| 1168 | Số số 18 – Trần Hưng Đạo – Thị xã Sadéc, tỉnh Đồng Tháp |
| 1169 | Số 67, Tôn Thất Thuyết, Thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng TRị |
| 1170 | Số 68 Lê Duẩn- Thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 1171 | Số Lô số 21, 22, 23, nhà tầng 1, Chợ Đông Hà, thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 1172 | Số 285 đường Hùng Vương, phường Đông Lễ,I326 TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 1173 | Số 31A- Lê Quí Đôn- TP Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| 1174 | Số 325 Trần Hưng Đạo- Thị xã Quảng T rị, tỉnh Quảng Trị. |
| 1175 | Số Ki ốt số 36-37, Chợ Trung tâm, Tổ 11, Phường Chiềng Lề, TX Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 1176 | Số 251, Tổ 1 đường Trần Đăng Ninh, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 1177 | Số số 35 đường Lò Văn Giá, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 1178 | Số 256 Tiểu khu 3 xã Chiềng Sinh , Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 1179 | Số 69 đường Tô Hiệu, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 1180 | Số 68 đường Chu Văn Thịnh, Thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La, tỉnh Sơn La |
| 1181 | Số 53 Đường 30/4 phường 3, Thị Xã Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh |
| 1182 | Số 74 Đường Nguyễn Văn Chiêu, Phường II, Thị xã Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 1183 | Số 498 Cách Mạng Tháng 8, phường 3, Thị Xã Tây Ninh |
| 1184 | Số 48 Hai Bà Trưng, P1, thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 1185 | Số 80B Trần Hưng Đạo, Phường 2, TP.Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 1186 | Số 64 Trần Hưng Đạo, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng |
| 1187 | Số 87 Đường Nguyễn Huệ, Thị Trấn Vĩnh Châu , huyện Vĩnh Châu, tỉnh Sóc Trăng |
| 1188 | Số 92 Đường Hoàng Đình Giong – thị xã Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng |
| 1189 | Số 152 – Trần Hưng Đạo, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 1190 | Số Tổ 60, Trần Phú, Phường Minh Khai, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 1191 | Số 161 – Trần Hưng Đạo, Thị xã Hà Giang, tỉnh Hà Giang |
| 1192 | Số 32-4 Trưng Nhị, Phường 2, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 1193 | Số 223 Quốc lộ I, xã Tắc Vân, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 1194 | Số 67A chợ Bách Khoa, Phường 7, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 1195 | Số 244 Lý Thường Kiệt, phường 6, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 1196 | Số 35 An Dương Vương, Phường 7, Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 1197 | Số 44-16 Ngô Quyền, P2 Thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau |
| 1198 | Số 918, Tổ 12, Phường Mường Thanh- Thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên |
| 1199 | Số 124B, đường Lê Lợi, Phường Lương Khánh Thiện, Thị xã Phủ lý, Tỉnh Hà Nam |
| 1200 | Số 112 – Đường Trần Phú, phường Quang Trung, Thị xã Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 1201 | Số Tổ 1A, Phường Phùng Chí Kiên, Thị xã Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 1202 | Số 67 Tổ 5, Phường Minh Khai, Thị xã Bắc Cạn, tỉnh Bắc Kạn |
| 1203 | Số 69 Tổ 13, Phường Sông Cầu, TX Bắc Kạn |
| 1204 | Số 75, đường Trần Hưng Đạo, phường 1, thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 1205 | Số 88A đường 30/4, Thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 1206 | Số 107/1, Quốc lộ 61, phường 7, thị xã Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang |
| 1207 | Số 61/57-1/61 Trần Hưng Đạo, Thị xã Tân Hiệp, tỉnh Hậu Giang |
| 1208 | Số 88 3 tháng 2, Tân An, Nghĩa Lộ, Yên Bái |
| 1209 | Số 55G2+8MF, Nguyễn Tất Thành, Na Lay, Mường Lay, Điện Biên |
| 1210 | Số 40 Lê Hồng Phong, TT. Sa Pa, Sa Pa, Lào Cai |
| 1211 | Số Nhà 03 đường 6/3, Chiềng Hắc, Mộc Châu, Sơn La |
| 1212 | Số 110 Nguyễn Lương Bằng, TT. Mộc Châu, Mộc Châu, Sơn La |
| 1213 | Số ĐT320, Hà Thạch, Phú Thọ |
| 1214 | Số 196 Cao Bang, Thanh Minh, Phú Thọ |
| 1215 | Số 72 Tiền An, Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1216 | Số 72 Hoài Đức, Phong Cốc, Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1217 | Số 32 Đồng Cốc, Nam Hoà, Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1218 | Số 262, khu 8, Quảng Ninh |
| 1219 | Số 249 Vận Tải Bạch Đằng, Hà An, Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1220 | Số Đ. Yên Hưng, Cộng Hoà, Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1221 | Số 53 Hoàng Tân, Tx. Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1222 | Số Thôn 2, Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1223 | Số 199 An Lập, Cát Thành, Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 1224 | Số Ngã Tư, Đông Côi, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 1225 | Số 121 Đường Âu Cơ, Phố Hồ, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 1226 | Số 377C+5XX, Mão Điền, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 1227 | Số 52RX+9XJ, Thanh Hoài, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 1228 | Số 356G+588, Bút Tháp, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 1229 | Số Xóm Trại, Kim Tháp, Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 1230 | Số 77R3+PG9 Quế Võ, Bắc Ninh |
| 1231 | Số 76PV+9HR Quế Võ, Bắc Ninh |
| 1232 | Số tt. Phố Mới, Quế Võ, Bắc Ninh |
| 1233 | Số 48 Đ. Quang Trung, Ngọc Sơn, Kim Bảng, Hà Nam |
| 1234 | Số QL21A, Thi Sơn, Kim Bảng, Hà Nam |
| 1235 | Số Thôn gốm , thuỵ lôi , kim bảng, Hà nam, Hà Nam |
| 1236 | Số Chợ chiều, Nhật Tân, Kim Bảng, Hà Nam |
| 1237 | Số JW57+H8V Kim Bảng, Hà Nam |
| 1238 | Số 113 Nguyễn Hữu Tiến, Đồng Văn, Duy Tiên, Hà Nam |
| 1239 | Số 56 Tôn Thất Tùng Duy Hải Duy Tiên, Hà Nam |
| 1240 | Số 52, Phố Đông Hòa, Trắc Vân, Duy Tiên, Hà Nam |
| 1241 | Số 274 Trần Bình Trọng, Châu Giang, Duy Tiên, Hà Nam |
| 1242 | Số 35 P. Thanh Vị, P. Sơn Lộc, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1243 | Số 79 Hoàng Diệu, P. Phú Thịnh, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1244 | Số 220 Lê Lợi, P. Lê Lợi, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1245 | Số số 95 Lục Quân, Cổ Đông, Sơn Tây, Hà Nộ |
| 1246 | Số 359 Đại Quang, Sơn Đông, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1247 | Số 276 Đ. Xuân Khanh, Tổ dân phố 2, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1248 | Số 66 Đ. Xuân Khanh, P. Xuân Khanh, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1249 | Số 102 Xuân Sơn, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1250 | Số QL32, Đường Lâm, Sơn Tây, Hà Nội |
| 1251 | Số 295 Đường Minh Tân, Minh Tân, Kinh Môn, Hải Dương |
| 1252 | Số 88 Tử Lạc, An Sinh, Kinh Môn, Hải Dương |
| 1253 | Số 495 Đ. Trần Hưng Đạo, Hiệp Thạch, Kinh Môn, Hải Dương |
| 1254 | Số 81 Mạc Thị Bưởi, Hiệp An, Kinh Môn, Hải Dương |
| 1255 | Số 46 Phạm Luận, Ngư Uyên, Kinh Môn, Hải Dương |
| 1256 | Số 369 Nguyễn Đại Năng, Lưu Hạ, Kinh Môn, Hải Dương |
| 1257 | Số 252 Đ. Tô Hiến Thành, Hiến Thành, Kinh Môn, Hải Dương |
| 1258 | Số 32 Đường Bờ Sông, Phong Cóc, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1259 | Số 33 Văn Dương, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1260 | Số 205 Đường Phạm Ngũ Lão, Thon Phu Son, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1261 | Số 67 Phố Thứa, Dị Sử, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1262 | Số 80 Đ. Nguyễn Thiện Thuật, Phố Nối, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1263 | Số 83 Đ. Phạm Công Trứ, TT. Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1264 | Số 33 Đường Vũ Văn Cẩn, TT. Bần Yên Nhân, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1265 | Số Ngã 4 kim huy, Phan Đình Phùng, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1266 | Số 379 Đường Lê Quang Hoà, Dương Quang, Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 1267 | Số 264 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1268 | Số 120 Bạch Đằng, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1269 | Số 172 Đường 2 Tháng 9, Phường Hòa Thuận Đông, Quận Hải Châu, Đà Nẵng |
| 1270 | Số 530 Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 1271 | Số 208 Hà Huy Tập, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 1272 | Số 180 Lê Duẩn, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 1273 | Số 128 Trần Cao Vân, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 1274 | Số 580 Ngô Quyền, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 1275 | Số 328 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 1276 | Số 150 Hoàng Sa, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 1277 | Số 238 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 1278 | Số 219 Nguyễn Văn Thoại, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 1279 | Số 918 Trường Sa, Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 1280 | Số 530 Võ Nguyên Giáp, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 1281 | Số 260 Lê Văn Hiến, Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 1282 | Số 380 Minh Mạng, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 1283 | Số 319 Nguyễn Văn Thoại, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 1284 | Số 1029 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hòa Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1285 | Số 830 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1286 | Số 380 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1287 | Số 264 Âu Cơ, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1288 | Số 208 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1289 | Số 1029 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 1290 | Số 918 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 1291 | Số 708 Trường Chinh, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 1292 | Số 330 Lê Đại Hành, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 1293 | Số 308 Thăng Long, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 1294 | Số 250 Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 1295 | Số 210 Quang Trung, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 1296 | Số 118 Nguyễn Tri Phương, Phường Quang Trung, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 1297 | Số 107 Lý Tự Trọng, Phường Quang Trung, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 1298 | Số 152 Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 1299 | Số 330 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 1300 | Số 228 Cầu Đất, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 1301 | Số 180 Đà Nẵng, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 1302 | Số 322 Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 1303 | Số 380 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 1304 | Số 480 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 1305 | Số 430 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 1306 | Số 308 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 1307 | Số 320 Lạch Tray, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 1308 | Số 930 Lê Hồng Phong, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 1309 | Số 680 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 1310 | Số 530 Võ Nguyên Giáp, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 1311 | Số 430 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 1312 | Số RQHP+37W Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 1313 | Số 530 Trần Nhân Tông, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 1314 | Số 480 Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 1315 | Số 630 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 1316 | Số 380 Phan Đăng Lưu, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 1317 | Số 320 Lê Duẩn, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 1318 | Số 530 Lý Thánh Tông, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 1319 | Số 480 Phạm Văn Đồng, Phường Minh Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 1320 | Số 430 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Hải, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 1321 | Số 330 Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 1322 | Số 480 Mạc Đăng Doanh, Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 1323 | Số 310 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 1324 | Số 330 Đa Phúc, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 1325 | Số 150 Đường 30 Tháng 4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| 1326 | Số 120 Đại Lộ Hòa Bình, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| 1327 | Số 130 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| 1328 | Số 150 Võ Văn Kiệt, Phường Long Hòa, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ |
| 1329 | Số 120 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ |
| 1330 | Số 130 Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ |
| 1331 | Số 120 Quốc lộ 1A, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ |
| 1332 | Số 120 Võ Nguyên Giáp, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ |
| 1333 | Số 130 Trần Hoàng Na, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ |
| 1334 | Số 105 Quốc lộ 91, Phường Thới Hòa, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ |
| 1335 | Số 130 Tôn Đức Thắng, Phường Long Hưng, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ |
| 1336 | Số 150 Quốc lộ 91, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| 1337 | Số 120 Trần Hưng Đạo, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| 1338 | Số 120 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Lộc, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| 1339 | Số 430 Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1340 | Số 380 Nguyễn Ái Quốc, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1341 | Số 350 Đồng Khởi, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1342 | Số 330 Bùi Văn Hòa, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1343 | Số 130 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1344 | Số 290 Phạm Văn Thuận, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1345 | Số 270 Hà Huy Giáp, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1346 | Số 250 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1347 | Số 230 Huỳnh Văn Nghệ, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1348 | Số 190 Vũ Hồng Phô, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1349 | Số 174 Nguyễn Thành Phương, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1350 | Số 150 Trần Quốc Toản, Phường An Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 1351 | Số 480 Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1352 | Số 430 Nguyễn Văn Tiết, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1353 | Số 380 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1354 | Số 350 Lê Hồng Phong, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1355 | Số 330 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1356 | Số 310 Bùi Quốc Khánh, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1357 | Số 290 Hoàng Văn Thụ, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1358 | Số 150 Trần Tử Bình, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1359 | Số 250 Yersin, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1360 | Số 32M8G+Q8G, Đường Hùng Vương, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1361 | Số 210 Mỹ Phước – Tân Vạn, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1362 | Số 190 Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1363 | Số 170 Bạch Đằng, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1364 | Số 150 Phạm Ngọc Thạch, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 1365 | Số 105 Trần Phú, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1366 | Số 130 Nguyễn Tất Thành, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1367 | Số 80 Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1368 | Số 120 Phạm Văn Đồng, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1369 | Số 140 Lê Hồng Phong, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1370 | Số 110 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1371 | Số 95 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1372 | Số 125 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1373 | Số 145 Trần Quang Khải, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1374 | Số 85 Hoàng Hoa Thám, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1375 | Số 135 Yersin, Phường Phương Sài, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1376 | Số 150 Lý Tự Trọng, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1377 | Số 100 Nguyễn Chánh, Phường Vạn Thắng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1378 | Số 115 Nguyễn Trãi, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1379 | Số 125 Lê Thánh Tôn, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1380 | Số 90 Pasteur, Phường Xương Huân, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1381 | Số 130 Quang Trung, Phường Vạn Thắng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1382 | Số 115 Thái Nguyên, Phường Phương Sài, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1383 | Số 120 2 Tháng 4, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1384 | Số 254 23 Tháng 10, Phường Ngọc Hiệp, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1385 | Số 90 Đặng Tất, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1386 | Số 100 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1387 | Số 500 đường 30 Tháng 4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1388 | Số 460 Lê Hồng Phong, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1389 | Số 450 Trần Phú, Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1390 | Số 383 Hoàng Hoa Thám, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1391 | Số 629A Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1392 | Số 340 Võ Thị Sáu, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1393 | Số 300 Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1394 | Số 296 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1395 | Số 275 Phạm Hồng Thái, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1396 | Số 252 Bình Giã, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1397 | Số 243 Ba Cu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1398 | Số 216 Lê Lợi, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1399 | Số 33 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1400 | Số 199 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thống Nhất, Vũng Tàu, Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1401 | Số 109 Võ Nguyên Giáp, Phường An Đông, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1402 | Số 129 Võ Văn Kiệt, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1403 | Số 78 Lê Lợi, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1404 | Số 110 Hùng Vương, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1405 | Số 141 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1406 | Số 111 Đống Đa, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1407 | Số 96 Nguyễn Huệ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1408 | Số 128 Bà Triệu, Phường Xuân Phú, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1409 | Số 147 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1410 | Số 82 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1411 | Số 145 Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1412 | Số 153 Nguyễn Công Trứ, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1413 | Số 102 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1414 | Số 116 Trường Chinh, Phường An Cựu, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 1415 | Số 105 An Dương Vương, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1416 | Số 130 Nguyễn Tất Thành, Phường Lý Thường Kiệt, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1417 | Số 80 Tây Sơn, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1418 | Số 120 Võ Nguyên Giáp, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1419 | Số 140 Lê Duẩn, Phường Lý Thường Kiệt, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1420 | Số 110 Nguyễn Huệ, Phường Trần Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1421 | Số 125 Hùng Vương, Phường Nhơn Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1422 | Số 145 Phạm Hùng, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 1423 | Số 105 Lương Ngọc Quyến, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1424 | Số 130 Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1425 | Số 80 Bắc Sơn, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1426 | Số 120 Đ. Cách Mạng Tháng 8, Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên |
| 1427 | Số 140 Thống Nhất, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1428 | Số 110 Phan Đình Phùng, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1429 | Số 538/75 Cách Mạng Tháng 8, Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1430 | Số 130 Thống Nhất, Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1431 | Số 80 Lương Sơn, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1432 | Số 120 Trần Phú, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1433 | Số 149 Phố Cò, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1434 | Số 118 Bắc Sơn, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1435 | Số 140 Đ. Bà Triệu, P. Trường Thi, Thanh Hóa, 40100 |
| 1436 | Số 105 Đại lộ Lê Lợi, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1437 | Số 139 Hùng Vương, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1438 | Số 80 Nguyễn Trãi, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1439 | Số 120 Quang Trung, Phường Ngọc Trạo, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1440 | Số 140 Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1441 | Số 103 Trần Phú, Phường Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1442 | Số 163 Nguyễn Huệ, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1443 | Số 75 Bà Triệu, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1444 | Số 128 Quang Trung, Phường Đông Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1445 | Số 220 Lê Lợi, Phường Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1446 | Số 190 Hùng Vương, Phường Phú Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1447 | Số 150 Lý Thái Tổ, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1448 | Số 48 Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1449 | Số 107 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1450 | Số 278 Nguyễn Trãi, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1451 | Số 306 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1452 | Số 80 Phố Huế, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1453 | Số 80 Nguyễn Công Trứ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1454 | Số 118 Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1455 | Số 150 Trần Phú, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1456 | Số 260 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1457 | Số 267 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1458 | Số 58 Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1459 | Số 202 Bình Than, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1460 | Số 125 Nguyễn Du, Phường Quang Vinh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1461 | Số 63 Hai Bà Trưng, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1462 | Số 105 Trần Phú, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1463 | Số 130 3 Tháng 2, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1464 | Số 80 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1465 | Số 120 Lê Đại Hành, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1466 | Số 140 Bùi Thị Xuân, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1467 | Số 95 Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1468 | Số 125 Trần Hưng Đạo, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1469 | Số 145 Hoàng Văn Thụ, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1470 | Số 85 Yersin, Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1471 | Số 135 Lý Tự Trọng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1472 | Số 150 Hồ Tùng Mậu, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1473 | Số 100 Đinh Tiên Hoàng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1474 | Số 115 Hai Bà Trưng, Phường 6, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1475 | Số 120 Nguyễn Công Trứ, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1476 | Số 106 Trần Quốc Nghiễn, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1477 | Số 119 Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1478 | Số 76 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1479 | Số 190 Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1480 | Số 111 Vũ Văn Hiếu, Phường Hà Lầm, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1481 | Số 99 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1482 | Số 126 Bãi Cháy, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1483 | Số 175 Trần Hưng Đạo, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1484 | Số 89 Hải Quân, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1485 | Số 138 Nguyễn Du, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1486 | Số 157 25 Tháng 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1487 | Số 106 Đặng Bá Hát, Phường Hà Phong, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1488 | Số 116 Đỗ Sĩ Họa, Phường Hà Trung, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1489 | Số 124 Giếng Đáy, Phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1490 | Số 105 Trần Phú, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1491 | Số 130 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cẩm Thành, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1492 | Số 80 Tân Bình, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1493 | Số 140 Bái Tử Long, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1494 | Số 110 Đường Thanh Niên, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1495 | Số 95 Hoàng Quốc Việt, Phường Cẩm Tây, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1496 | Số 530 Quốc lộ 18, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1497 | Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1498 | Số 180 Nguyễn Du, Phường Yên Thanh, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1499 | Số 120 Lê Thanh Nghị, Phường Bắc Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1500 | Số 155 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1501 | Số 530 Quốc lộ 18, Phường Trần Phú, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1502 | Số 264 Hòa Bình, Phường Ka Long, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1503 | Số 180 Trần Phú, Phường Hải Hòa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1504 | Số 120 Hùng Vương, Phường Hải Yên, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1505 | Số 155 Nguyễn Du, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1506 | Số 530 Quốc lộ 18, Phường Đông Triều, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1507 | Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Mạo Khê, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1508 | Số 180 Hoàng Quốc Việt, Phường Hồng Phong, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1509 | Số 120 Nguyễn Du, Phường Đức Chính, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1510 | Số 155 Lê Thánh Tông, Phường Kim Sơn, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 1511 | Số 105 Đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1512 | Số 230 Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1513 | Số 70 Đại lộ Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1514 | Số 74 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1515 | Số 140 Đường 30 Tháng 10, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1516 | Số 112 Đường Đồng Khởi, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1517 | Số 95 Đường Đô Lương, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1518 | Số 145 Đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1519 | Số 85 Đường Bắc Sơn, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1520 | Số 135 Đường Hồng Châu, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1521 | Số 150 Đường Trần Liễu, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1522 | Số 100 Đường Lê Lợi, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1523 | Số 115 Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 1524 | Số 105 Đại lộ Hùng Vương, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1525 | Số 130 Trần Phú, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1526 | Số 87 Nguyễn Tất Thành, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1527 | Số 120 Lạc Long Quân, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1528 | Số 141 Châu Phong, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1529 | Số 115 Tiên Dung, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1530 | Số 100 Nguyễn Du, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1531 | Số 91 Nguyễn Khuyến, Phường Vân Cơ, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1532 | Số 127 Lý Thường Kiệt, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1533 | Số 135 Hai Bà Trưng, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1534 | Số 110 Hòa Phong, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1535 | Số 150 Nguyễn Du, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1536 | Số 74 Lê Đồng, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1537 | Số 130 Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1538 | Số 145 Trường Chinh, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 1539 | Số 105 Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1540 | Số 130 Lê Lợi, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1541 | Số 80 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1542 | Số 248 Xương Giang, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1543 | Số 140 Lý Thái Tổ, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1544 | Số 115 Hoàng Hoa Thám, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1545 | Số 100 Trần Nguyên Hãn, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 1546 | Số 130 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1547 | Số 80 Trường Thi, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1548 | Số 120 Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1549 | Số 140 Phan Bội Châu, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1550 | Số 115 Hồ Tùng Mậu, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1551 | Số 125 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1552 | Số 90 Minh Khai, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1553 | Số 135 Trần Phú, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 1554 | Số 530 Quốc lộ 10, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 1555 | Số 150 Nguyễn Thái Học, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 1556 | Số 85 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 1557 | Số 380 Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 1558 | Số 83 Phan Đình Phùng, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 1559 | Số 150 Quốc lộ 4D, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1560 | Số 85 Trần Hưng Đạo, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1561 | Số 137 Thanh Niên, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai |
| 1562 | Số 65 Nguyễn Thái Học, Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1563 | Số 40 Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1564 | Số 150 Quốc lộ 6, Phường Tân Hòa, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 1565 | Số 480 Lê Thánh Tông, Phường Hữu Nghị, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 1566 | Số 85 Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 1567 | Số 155 Nguyễn Văn Cừ, Phường Thịnh Lang, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 1568 | Số 150 Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tiến, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 1569 | Số 85 Quốc lộ 14, Phường Ia Kring, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 1570 | Số 75 Hùng Vương, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 1571 | Số 130 Nguyễn Viết Xuân, Phường Diên Hồng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 1572 | Số 45 Trường Chinh, Phường An Phú, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 1573 | Số 45 Lý Tự Trọng, Phường Thống Nhất, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 1574 | Số 80 Quốc lộ 22, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 1575 | Số 130 Cách Mạng Tháng 8, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 1576 | Số 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 1577 | Số 65 Lê Duẩn, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 1578 | Số 157 Tô Hiến Thành, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 1579 | Số 150 Quốc lộ 1A, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 1580 | Số 75 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 2, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 1581 | Số 74 Lê Quý Đôn, Phường 5, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 1582 | Số 65 Trần Phú, Phường 3, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 1583 | Số 62 Phạm Thái Bường, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 1584 | Số 80 Quốc lộ 1A, Phường 1, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1585 | Số 76 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 2, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1586 | Số 71 Lý Thường Kiệt, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1587 | Số 35 Tân Hưng, Phường 4, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1588 | Số 33 Phan Văn Hớn, Phường 5, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1589 | Số 80 Quốc lộ 1A, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 1590 | Số 75 Trần Hưng Đạo, Phường Đức Nghĩa, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 1591 | Số 70 Lê Lợi, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 1592 | Số 65 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 1593 | Số 60 Bà Triệu, Phường Đức Nghĩa, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 1594 | Số 80 Quốc lộ 1A, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 1595 | Số 75 Nguyễn Nghiêm, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 1596 | Số 70 Lê Lợi, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 1597 | Số 65 Trần Phú, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 1598 | Số 60 Phan Đình Phùng, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 1599 | Số 37 Quốc lộ 2, Phường Phúc Yên, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1600 | Số 75 Trần Phú, Phường Tích Sơn, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1601 | Số 38 Lý Thái Tổ, Phường Phúc Yên, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1602 | Số 65 Hùng Vương, Phường Đồng Xuân, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1603 | Số 40 Nguyễn Du, Phường Hội Hợp, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1604 | Số 116 Lê Hồng Phong, Phường Đồng Tâm, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1605 | Số 480 Lý Thái Tổ, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1606 | Số 380 Trần Phú, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1607 | Số 330 Hùng Vương, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc |
| 1608 | Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định |
| 1609 | Số 530 Hàn Thuyên, Phường Nguyễn Du, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định |
| 1610 | Số 180 Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định |
| 1611 | Số 120 Lê Hồng Phong, Phường Trần Đăng Ninh, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định |
| 1612 | Số 155 Trường Chinh, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định |
| 1613 | Số 264 Biên Hòa, Phường Minh Khai, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 1614 | Số 350 Trường Chinh, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 1615 | Số 181 Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 1616 | Số 120 Nguyễn Hữu Tiến, Phường Thanh Châu, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 1617 | Số 155 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam |
| 1618 | Số 264 Đinh Tiên Hoàng, Phường Ninh Khánh, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| 1619 | Số 530 Tràng An, Phường Tân Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| 1620 | Số 180 Lê Thái Tổ, Phường Đông Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| 1621 | Số 120 Lê Duẩn, Phường Nam Thành, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| 1622 | Số 155 Đường Đông – Tây, Phường Tây Sơn, Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình |
| 1623 | Số 284 Lê Lợi, Phường Bắc Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình |
| 1624 | Số 530 Quốc lộ 1A, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| 1625 | Số 274 Hoàng Văn Thụ, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| 1626 | Số 180 Trần Đăng Ninh, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| 1627 | Số 120 Quốc lộ 4B, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn |
| 1628 | Số 550 Đ. Bà Triệu, Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Lạng Sơn, Việt Nam |
| 1629 | Số 60 Trần Hưng Đạo, Phường Minh An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam |
| 1630 | Số 264 Nguyễn Thái Học, Phường Cẩm Phô, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam |
| 1631 | Số 180 Phan Chu Trinh, Phường Sơn Phong, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam |
| 1632 | Số 120 Hai Bà Trưng, Phường Cẩm Châu, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam |
| 1633 | Số 155 Cửa Đại, Phường Cửa Đại, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam |
| 1634 | Số 530 Quốc lộ 1A, Phường Cam Thuận, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1635 | Số 264 Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Lợi, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1636 | Số 180 Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Phường Cam Nghĩa, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1637 | Số 120 Hoàng Văn Thụ, Phường Cam Phú, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1638 | Số 42 Lê Lợi, Phường Cam Linh, Thành phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa |
| 1639 | Số 530 Quốc lộ 1A, Phường 9, Thành phố Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên |
| 1640 | Số 264 Hùng Vương, Phường 7, Thành phố Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên |
| 1641 | Số 180 Độc Lập, Phường 6, Thành phố Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên |
| 1642 | Số 120 Trần Hưng Đạo, Phường 4, Thành phố Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên |
| 1643 | Số 155 Nguyễn Tất Thành, Phường 2, Thành phố Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên |
| 1644 | Số 101 QL10, Kênh Giang, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| 1645 | Số 264 Quốc lộ 5B, Xã Thủy Đường, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| 1646 | Số 180 Đường 359, Xã Thủy Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| 1647 | Số 120 Đường 351, Xã Đông Sơn, Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| 1648 | Số 155 Đường Bạch Đằng, Xã Lập Lễ, Huyện Thành phố Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
| 1649 | Số 530 Quốc lộ 2, Phường Minh Khai, Thành phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| 1650 | Số 264 Nguyễn Trãi, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| 1651 | Số 180 Trần Hưng Đạo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| 1652 | Số 120 Lê Hồng Phong, Phường Quang Trung, Thành phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| 1653 | Số 155 Đường 19/5, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| 1654 | Số 264 Hoàng Đình Giong, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng |
| 1655 | Số 180 Kim Đồng, Phường Hợp Giang, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng |
| 1656 | Số 120 Xuân Trường, Phường Ngọc Xuân, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng |
| 1657 | Số 155 Bế Văn Đàn, Phường Đề Thám, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng |
| 1658 | Số 530 Quốc lộ 3, Phường Nguyễn Thị Minh Khai, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 1659 | Số 264 Trường Chinh, Phường Sông Cầu, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 1660 | Số 180 Hùng Vương, Phường Đức Xuân, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 1661 | Số 120 Kon Tum, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 1662 | Số 155 Nguyễn Văn Tố, Phường Xuất Hóa, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn |
| 1663 | Số 530 Quốc lộ 2, Phường Đội Cấn, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| 1664 | Số 264 Tân Trào, Phường Phan Thiết, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| 1665 | Số 120 Đường 17/8, Phường Tân Quang, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| 1666 | Số 155 Lý Thường Kiệt, Phường Hưng Thành, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang |
| 1667 | Số 530 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Cường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1668 | Số 264 Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1669 | Số 180 Lý Công Uẩn, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1670 | Số 120 Nguyễn Huệ, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1671 | Số 155 Quốc lộ 4D, Phường Bình Minh, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 1672 | Số 530 Quốc lộ 37, Phường Đồng Tâm, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| 1673 | Số 264 Nguyễn Thái Học, Phường Nguyễn Thái Học, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| 1674 | Số 180 Điện Biên, Phường Minh Tân, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| 1675 | Số 120 Trần Phú, Phường Yên Ninh, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| 1676 | Số 155 Lê Hồng Phong, Phường Hồng Hà, Thành phố Yên Bái, Tỉnh Yên Bái |
| 1677 | Số 530 Quốc lộ 3, Phường Ba Hàng, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1678 | Số 264 Phạm Văn Đồng, Phường Bắc Sơn, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1679 | Số 180 Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1680 | Số 732 Quang Trung, Phường Quyết Thắng, Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên |
| 1681 | Số 155 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tân Hương, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 1682 | Số 530 Quốc lộ 14, Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| 1683 | Số 264 Nguyễn Tất Thành, Phường Thắng Lợi, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| 1684 | Số 180 Lê Duẩn, Phường Tân Tiến, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| 1685 | Số 120 Phan Chu Trinh, Phường Thống Nhất, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| 1686 | Số 155 Ama Khê, Phường Tân Lợi, Thành phố Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
| 1687 | Số 530 Quốc lộ 4D, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu |
| 1688 | Số 264 Nguyễn Trãi, Phường Quyết Thắng, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu |
| 1689 | Số 180 Trần Phú, Phường Quyết Tiến, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu |
| 1690 | Số 155 Lê Duẩn, Phường Đông Phong, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu |
| 1691 | Số 530 Quốc lộ 6, Phường Chiềng Sinh, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 1692 | Số 264 Tô Hiệu, Phường Tô Hiệu, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 1693 | Số 180 Chu Văn Thịnh, Phường Quyết Tâm, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 1694 | Số 120 Trần Đăng Ninh, Phường Quyết Thắng, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 1695 | Số 155 Hoàng Quốc Việt, Phường Chiềng Cơi, Thành phố Sơn La, Tỉnh Sơn La |
| 1696 | Số 264 Nguyễn Du, Phường Bắc Sơn, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1697 | Số 180 Lê Lợi, Phường Quảng Cư, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1698 | Số 120 Nguyễn Hồng Lễ, Phường Trung Sơn, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1699 | Số 155 Bà Triệu, Phường Quảng Tiến, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 1700 | Số 530 Quốc lộ 1A, Phường Thạch Trung, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| 1701 | Số 264 Hàm Nghi, Phường Trần Phú, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| 1702 | Số 180 Nguyễn Du, Phường Bắc Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| 1703 | Số 120 Trần Phú, Phường Nam Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| 1704 | Số 155 Phan Đình Phùng, Phường Nguyễn Du, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| 1705 | Số 182 Lý Thường Kiệt, Phường Châu Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1706 | Số 264 Lý Thái Tổ, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1707 | Số 180 Trần Phú, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1708 | Số 120 Nguyễn Văn Cừ, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1709 | Số 155 Phù Khê, Phường Phù Khê, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1710 | Số 42 Đường Lê Quang Đạo, phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
| 1711 | Số 530 Nguyễn An Ninh, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
| 1712 | Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
| 1713 | Số 180 Nguyễn Tri Phương, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
| 1714 | Số 120 Võ Thị Sáu, Phường Bình An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
| 1715 | Số 155 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương |
| 1716 | Số 530 Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
| 1717 | Số 264 Cách Mạng Tháng Tám, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
| 1718 | Số 180 Nguyễn Văn Tiết, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
| 1719 | Số 120 Thủ Khoa Huân, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
| 1720 | Số 155 Hồ Văn Mên, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương |
| 1721 | Số 150 Trần Hưng Đạo, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
| 1722 | Số 264 Hùng Vương, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
| 1723 | Số 180 Lê Thị Trung, Phường Hội Nghĩa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
| 1724 | Số 120 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
| 1725 | Số 155 Võ Thị Sáu, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương |
| 1726 | Số 150 Hùng Vương, Phường Mỹ Phước, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
| 1727 | Số 264 Ngô Quyền, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
| 1728 | Số 182 QL13, Mỹ Phước, Bến Cát, Bình Dương |
| 1729 | Số 120 Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Phước, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
| 1730 | Số 155 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Hòa Lợi, Thành phố Bến Cát, Tỉnh Bình Dương |
| 1731 | Số 264 Nguyễn Trãi, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
| 1732 | Số 180 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Xuân Bình, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
| 1733 | Số 120 Hùng Vương, Phường Xuân Hòa, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
| 1734 | Số 155 Lê Duẩn, Phường Bảo Vinh, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
| 1735 | Số 130 Trần Phú, Phường Xuân Trung, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
| 1736 | Số 150 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Long Hương, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1737 | Số 264 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Phước Nguyên, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1738 | Số 180 Trường Chinh, Phường Long Toàn, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1739 | Số 120 Nguyễn Thanh Đằng, Phường Phước Hiệp, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1740 | Số 155 Phạm Hùng, Phường Phước Trung, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1741 | Số 150 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Phú Mỹ, Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1742 | Số 269 Trường Chinh, Phường Mỹ Xuân, Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1743 | Số 189 Nguyễn Văn Linh, Phường Hắc Dịch, Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1744 | Số 110 Nguyễn Trãi, Phường Tân Phước, Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1745 | Số 145 Lê Duẩn, Phường Mỹ Xuân, Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 1746 | Số 150 Hùng Vương, Phường 6, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1747 | Số 266 Trần Hưng Đạo, Phường 2, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1748 | Số 180 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1749 | Số 120 Quốc lộ 62, Phường 5, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1750 | Số 155 Lê Duẩn, Phường 4, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 1751 | Số 150 Ấp Bắc, Phường 10, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 1752 | Số 264 Hùng Vương, Phường 7, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 1753 | Số 180 Lý Thường Kiệt, Phường 6, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 1754 | Số 120 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 4, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 1755 | Số 155 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 1756 | Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường 2, Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang |
| 1757 | Số 180 Nguyễn Trãi, Phường 3, Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang |
| 1758 | Số 121 Lý Thường Kiệt, Phường 2, Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang |
| 1759 | Số 156 Hùng Vương, Phường 1, Thành phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang |
| 1760 | Số 150 Điện Biên Phủ, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên |
| 1761 | Số 264 Nguyễn Văn Linh, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên |
| 1762 | Số 180 Trưng Trắc, Phường Quang Trung, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên |
| 1763 | Số 129 Lê Lợi, Quang Trung, Hưng Yên |
| 1764 | Số 155 Tô Hiệu, Phường An Tảo, Thành phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên |
| 1765 | Số 259 DT179 Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên |
| 1766 | Số 105 Quốc lộ 20, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1767 | Số 130 Hà Giang, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1768 | Số 80 Trần Phú, Phường Lộc Phát, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1769 | Số 120 Lý Thường Kiệt, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1770 | Số 140 Nguyễn Công Trứ, Phường B’Lao, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng |
| 1771 | Số 105 Trần Hưng Đạo, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang |
| 1772 | Số 130 Nguyễn Trung Trực, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang |
| 1773 | Số 80 Hùng Vương, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang |
| 1774 | Số 125 30 Tháng 4, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang |
| 1775 | Số 140 Bạch Đằng, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang |
| 1776 | Số 105 Đồng Khởi, Phường Phú Khương, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| 1777 | Số 130 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 2, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| 1778 | Số 170 Hùng Vương, Phường An Hội, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| 1779 | Số 120 Võ Nguyên Giáp, Phường Phú Tân, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| 1780 | Số 140 Trần Quốc Tuấn, Phường 4, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre |
| 1781 | Số 105 Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| 1782 | Số 130 Nguyễn Trãi, Phường Mỹ Long, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| 1783 | Số 80 Hà Hoàng Hổ, Phường Mỹ Hòa, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| 1784 | Số 120 Lê Lợi, Phường Mỹ Bình, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| 1785 | Số 140 Ung Văn Khiêm, Phường Đông Xuyên, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
| 1786 | Số 140 Trần Hưng Đạo, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước |
| 1787 | Số 107 Hùng Vương, Phường Tân Xuân, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước |
| 1788 | Số 353 Nguyễn Huệ, Phường Tân Thành, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước |
| 1789 | Số 150 Trần Hưng Đạo, Phường 1, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| 1790 | Số 105 Nguyễn Huệ, Phường 3, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| 1791 | Số 85 Lý Thường Kiệt, Phường Đông Hải, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
| 1792 | Số 141 Lý Thường Kiệt, Phường Hải Đình, Thành phố Đồng Hới, Quảng Bình |
| 1793 | Số 70 Trần Hưng Đạo, Phường Nam Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| 1794 | Số 90 Hoàng Diệu, Phường Đồng Phú, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình |
| 1795 | Số 296 Trần Hưng Đạo, TT. Sao Đỏ, Chí Linh, Hải Dương |
| 1796 | Số 176 Yết Kiêu, Thái Học, Chí Linh, Hải Dương |
| 1797 | Số 209 Sùng Yên, TT. Phả Lại, Chí Linh, Hải Dương |
| 1798 | Số 54 Nguyễn Chí Thanh, Thanh Bình, Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 1799 | Số 124 Trường Chinh, Tân Thanh, Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 1800 | Số 218 Võ Nguyên Giáp, Tổ 5, Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 1801 | Số 122 Nguyễn Hữu Thọ, Thanh Trường, Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 1802 | Số 674 Phan Châu Trinh, Phường Hoà Hương, Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 1803 | Số 351 Phan Bội Châu, Phường Tân Thạnh, Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 1804 | Số 212a Hùng Vương, Phường An Xuân, Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 1805 | Số 59 Trần Phú, Phường Tân Thạnh, Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 1806 | Số 196 Thái Phiên, Phường An Sơn, Tam Kỳ, Quảng Nam |
| 1807 | Số 759, Đường Hai Mươi Mốt Tháng Tám, Phường Đô Vinh, Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 1808 | Số 73 Đ. Huỳnh Thúc Kháng, Phước Mỹ, Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 1809 | Số 198 đường Thống Nhất, Phủ Hà, Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 1810 | Số 54 Hải Thượng Lãn Ông, Đông Hải, Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 1811 | Số 144 Nguyễn Thị Minh Khai, Sơn Hải, Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 1812 | Số 295 Trần Phú, Thắng Lợi, Kon Tum |
| 1813 | Số 282 Trần Hưng Đạo, Thắng Lợi, Kon Tum |
| 1814 | Số 314 Trường Chinh, Duy Tân, Kon Tum |
| 1815 | Số 142 Lạc Long Quân, Vinh Quang, Kon Tum |
| 1816 | Số 75 Bà Triệu, Thắng Lợi, Kon Tum |
| 1817 | Số 53 Tháng 3, Đắk Nia, Gia Nghĩa, Đắk Nông |
| 1818 | Số 258 Hai Bà Trưng, Phường Nghĩa Thành, Gia Nghĩa, Đắk Nông |
| 1819 | Số 208 Tôn Đức Thắng, Phường Nghĩa Thành, Gia Nghĩa, Đắk Nông |
| 1820 | Số 185 Đường Trần Phú, Phường 3, Trà Vinh |
| 1821 | Số 318 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 7, Trà Vinh |
| 1822 | Số 66 Phạm Ngũ Lão, Long Đức, Trà Vinh |
| 1823 | Số 154 Sơn Thông, Phường 9, Trà Vinh |
| 1824 | Số 85 Võ Văn Kiệt, Khóm 4, Trà Vinh |
| 1825 | Số 185A Trần Hưng Đạo, Phường 1, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
| 1826 | Số 35 Cách Mạng Tháng 8, Phường 2, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
| 1827 | Số 509 Lê Đại Hành, Phường Mỹ Phú, Cao Lãnh, Đồng Tháp |
| 1828 | Số 178 Đ. Hùng Vương, Phường 2, Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 1829 | Số 200 Đ. Trần Phú, Phường An Hoà, Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 1830 | Số 88 Đường Nguyễn Tất Thành, Phường 1, Sa Đéc, Đồng Tháp |
| 1831 | Số 118 Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường An Thạnh, Hồng Ngự, Đồng Tháp |
| 1832 | Số 116 Đường Trần Phú, Phường An Lộc, Hồng Ngự, Đồng Tháp |
| 1833 | Số 255 Đường Lê Hồng Phong, Phường An Thạnh, Hồng Ngự, Đồng Tháp |
| 1834 | Số 963 Đ. Vòng Núi Sam, P. Núi Sam, Châu Đốc, An Giang |
| 1835 | Số 158 Đ. Nguyễn Tri Phương, Châu Phú B, Châu Đốc, An Giang |
| 1836 | Số 48 Thủ Khoa Nghĩa, Châu Phú A, Châu Đốc, An Giang |
| 1837 | Số 128 Trưng Nữ Vương, Châu Phú B, Châu Đốc, An Giang |
| 1838 | Số 170 Khâm Thiên, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1839 | Số 61 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1840 | Số 246 Đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1841 | Số 941 Đê La Thành, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1842 | Số 56 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1843 | Số 256 Lê Duẩn, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1844 | Số 84A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1845 | Số 102 Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1846 | Số Ngõ 180 Nguyễn Lương Bẳng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1847 | Số 208 Phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1848 | Số 143 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1849 | Số 304A Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1850 | Số 228 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1851 | Số 32 Phạm Ngọc Thạch, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| 1852 | Số 199 Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1853 | Số 72A Đường Thanh Niên, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1854 | Số 561 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1855 | Số 346 Đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1856 | Số 131 Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1857 | Số 196 Từ Hoa Công Chúa, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1858 | Số 210 Phú Thượng, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1859 | Số 391 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1860 | Số 296 Võ Chí Công, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1861 | Số 122 Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| 1862 | Số 74 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1863 | Số 54 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1864 | Số 85 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1865 | Số 137 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1866 | Số 207 Trung Kính, phường Yên Hoà, quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1867 | Số 122 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1868 | Số 124 Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1869 | Số 166 Phạm Văn Đồng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1870 | Số 139 Quan Hoa, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1871 | Số 86 Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1872 | Số 60 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1873 | Số 160 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1874 | Số 54T2 Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1875 | Số 438 Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1876 | Số 146 Nguyễn Phong Sắc, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1877 | Số 69 Trần Bình, phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1878 | Số 151 Trần Cung, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| 1879 | Số 313 Định Công, Phường Định Công, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1880 | Số 252 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1881 | Số 42 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1882 | Số 372 Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1883 | Số 222 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1884 | Số 73 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1885 | Số 253 Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1886 | Số 124 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1887 | Số 311 Nguyễn Xiển, Phường Tân Triều, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1888 | Số 41 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1889 | Số 83 Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1890 | Số 213 Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1891 | Số 151 Vũ Tông Phan, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| 1892 | Số 189 Lê Lợi, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1893 | Số 214 Lê Trọng Tấn, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1894 | Số 72 Nguyễn Khuyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1895 | Số 234 Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1896 | Số 85 Nguyễn Văn Lộc, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1897 | Số 175 Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1898 | Số 69 Nguyễn Viết Xuân, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1899 | Số 119 Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1900 | Số 89 Trần Phú, Phường. Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1901 | Số Victoria, Tháp V2, Chung cư Văn Phú, Khu đô thị Văn Phú, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1902 | Số 60 Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1903 | Số TTTM Toà CT2 chung cư The Pride, Khu đô thị An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| 1904 | Số 66 Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1905 | Số 174 Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1906 | Số 99 Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1907 | Số 176A Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1908 | Số 630 Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1909 | Số 586 Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1910 | Số 230 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1911 | Số 685 Nguyễn Văn Cừ, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1912 | Số 249 Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1913 | Số C9.BT7 Biệt Thự 7, P. Nguyễn Văn Ninh, Khu đô thị Việt Hưng, Long Biên, Hà Nội |
| 1914 | Số 126 Sài Đồng, TT. Sài Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1915 | Số 104 Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Hà Nội |
| 1916 | Số 42 Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1917 | Số 315 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1918 | Số 52 Ngõ 6 Đội Nhân, Phường Vĩnh Phú, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1919 | Số Tòa nhà D2, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1920 | Số 140 Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1921 | Số 373 P. Kim Mã, Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam |
| 1922 | Số 137 Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1923 | Số 76 Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1924 | Số 58 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1925 | Số 34 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1926 | Số 99 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1927 | Số 318 Đường Bưởi, Phường Vĩnh Phú, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| 1928 | Số 915 Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1929 | Số HH2B Linh Đàm, Phường Linh Đường, Quận Hoàng Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1930 | Số 599 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1931 | Số 100 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1932 | Số 225 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1933 | Số 55 Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1934 | Số 64 Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1935 | Số Toà A – Hateco Yên Sở, Phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1936 | Số CT12C Kim Văn Kim Lũ 234 Nghiêm Xuân Yêm, Kim Văn, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1937 | Số 148 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| 1938 | Số 221 Bà Triệu, Phường Bà Triệu, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1939 | Số 138 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1940 | Số 62 Trần Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1941 | Số 480 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1942 | Số 96 Trần Đại Nghĩa, Phường Trần Đại Nghĩa, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1943 | Số 83 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1944 | Số 452 Trần Khát Chân, Phường Trần Khát Chân, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1945 | Số 63 Đại Cồ Việt, Phường Đại Cồ Việt, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1946 | Số 96 Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1947 | Số 182 Lò Đúc, Phường Lò Đúc, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1948 | Số 90 Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1949 | Số 330 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| 1950 | Số 120 Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1951 | Số 177 Phùng Hưng, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1952 | Số 78 Lý Thường Kiệt, Phường Lý Thường Kiệt, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1953 | Số 92 Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1954 | Số 35 Đinh Tiên Hoàng, Phường Đinh Tiên Hoàng, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1955 | Số 150 Hai Bà Trưng, Phường Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1956 | Số 74 Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1957 | Số 66 Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội |
| 1958 | Số 230 Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1959 | Số 63 Dương Đình Nghệ, Phường Dương Đình Nghệ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1960 | Số 52 Đỗ Đức Dục, Phường Đỗ Đức Dục, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1961 | Số 52 Hàm Nghi, Phường Hàm Nghi, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1962 | Số 84 Lê Đức Thọ, Phường Lê Đức Thọ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1963 | Số 76 Lê Quang Đạo, Phường Lê Quang Đạo, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1964 | Số 45 Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1965 | Số 280 Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1966 | Số 126 Nguyễn Hoàng, Phường Nguyễn Hoàng, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1967 | Số 100 Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1968 | Số 60 Trần Hữu Dực, Phường Trần Hữu Dực, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1969 | Số 38 Tôn Thất Thuyết, Phường Tôn Thất Thuyết, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1970 | Số 154 Trịnh Văn Bô, Phường Trịnh Văn Bô, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| 1971 | Số 62 Cầu Diễn, Phường Cầu Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1972 | Số 429 Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1973 | Số 180 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1974 | Số 230 Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1975 | Số 330 Phạm Văn Đồng, Phường Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1976 | Số 145 Tân Xuân, Phường Tân Xuân, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1977 | Số 80 Văn Tiến Dũng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1978 | Số 230 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1979 | Số 150 Trần Cung, Phường Cổ Nhuế, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1980 | Số 110 Phúc Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| 1981 | Số 135 Ngọc Hồi, Phường Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| 1982 | Số Km2 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| 1983 | Số 216 Tam Hiệp, Phường Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| 1984 | Số 49 Tả Thanh Oai, Phường Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| 1985 | Số 221 Trâu Quỳ, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| 1986 | Số 290 Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| 1987 | Số 395 Ninh Hiệp, Phường Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| 1988 | Số 84 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| 1989 | Số 174 Đường Yên Thường, Thôn Yên Thường, Phường Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| 1990 | Số 78 Đường Lệ Chi, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| 1991 | Số 66 Cao Lỗ, Phường Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội |
| 1992 | Số 159 Cao Lỗ, Phường Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội |
| 1993 | Số 264 Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1994 | Số 120 Bạch Đằng, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
| 1995 | Số 172 Đường 2 Tháng 9, Phường Hòa Thuận Đông, Quận Hải Châu, Đà Nẵng |
| 1996 | Số 530 Điện Biên Phủ, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 1997 | Số 208 Hà Huy Tập, Phường Chính Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 1998 | Số 180 Lê Duẩn, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 1999 | Số 128 Trần Cao Vân, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
| 2000 | Số 580 Ngô Quyền, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 2001 | Số 328 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 2002 | Số 150 Hoàng Sa, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 2003 | Số 238 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 2004 | Số 219 Nguyễn Văn Thoại, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng |
| 2005 | Số 918 Trường Sa, Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 2006 | Số 530 Võ Nguyên Giáp, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 2007 | Số 260 Lê Văn Hiến, Phường Hòa Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 2008 | Số 380 Minh Mạng, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 2009 | Số 319 Nguyễn Văn Thoại, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
| 2010 | Số 1029 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hòa Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 2011 | Số 830 Tôn Đức Thắng, Phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 2012 | Số 380 Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 2013 | Số 264 Âu Cơ, Phường Hòa Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 2014 | Số 208 Nguyễn Sinh Sắc, Phường Hòa Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng |
| 2015 | Số 1029 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 2016 | Số 918 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 2017 | Số 708 Trường Chinh, Phường Hòa Phát, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 2018 | Số 330 Lê Đại Hành, Phường Hòa Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 2019 | Số 308 Thăng Long, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 2020 | Số 250 Điện Biên Phủ, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 2021 | Số 210 Quang Trung, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 2022 | Số 118 Nguyễn Tri Phương, Phường Quang Trung, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 2023 | Số 107 Lý Tự Trọng, Phường Quang Trung, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 2024 | Số 152 Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 2025 | Số 330 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 2026 | Số 228 Cầu Đất, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 2027 | Số 180 Đà Nẵng, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 2028 | Số 322 Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
| 2029 | Số 380 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 2030 | Số 480 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 2031 | Số 430 Trần Nguyên Hãn, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 2032 | Số 308 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 2033 | Số 320 Lạch Tray, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
| 2034 | Số 930 Lê Hồng Phong, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 2035 | Số 680 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 2036 | Số 530 Võ Nguyên Giáp, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 2037 | Số 430 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 2038 | Số RQHP+37W Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng |
| 2039 | Số 530 Trần Nhân Tông, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 2040 | Số 480 Hoàng Quốc Việt, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 2041 | Số 630 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tràng Minh, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 2042 | Số 380 Phan Đăng Lưu, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 2043 | Số 320 Lê Duẩn, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
| 2044 | Số 530 Lý Thánh Tông, Phường Ngọc Xuyên, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 2045 | Số 480 Phạm Văn Đồng, Phường Minh Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 2046 | Số 430 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Hải, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng |
| 2047 | Số 330 Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 2048 | Số 480 Mạc Đăng Doanh, Phường Tân Thành, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 2049 | Số 310 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 2050 | Số 330 Đa Phúc, Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng |
| 2051 | Số 150 Đường 30 Tháng 4, Phường Xuân Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| 2052 | Số 120 Đại Lộ Hòa Bình, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| 2053 | Số 130 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| 2054 | Số 150 Võ Văn Kiệt, Phường Long Hòa, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ |
| 2055 | Số 120 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bùi Hữu Nghĩa, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ |
| 2056 | Số 130 Lê Hồng Phong, Phường Bình Thủy, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ |
| 2057 | Số 120 Quốc lộ 1A, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ |
| 2058 | Số 120 Võ Nguyên Giáp, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ |
| 2059 | Số 130 Trần Hoàng Na, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ |
| 2060 | Số 105 Quốc lộ 91, Phường Thới Hòa, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ |
| 2061 | Số 130 Tôn Đức Thắng, Phường Long Hưng, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ |
| 2062 | Số 150 Quốc lộ 91, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| 2063 | Số 120 Trần Hưng Đạo, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| 2064 | Số 120 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Lộc, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ |
| 2065 | Số 430 Võ Thị Sáu, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2066 | Số 380 Nguyễn Ái Quốc, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2067 | Số 350 Đồng Khởi, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2068 | Số 330 Bùi Văn Hòa, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2069 | Số 130 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2070 | Số 290 Phạm Văn Thuận, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2071 | Số 270 Hà Huy Giáp, Phường Quyết Thắng, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2072 | Số 250 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2073 | Số 230 Huỳnh Văn Nghệ, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2074 | Số 190 Vũ Hồng Phô, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2075 | Số 174 Nguyễn Thành Phương, Phường Quang Vinh, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2076 | Số 150 Trần Quốc Toản, Phường An Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai |
| 2077 | Số 480 Huỳnh Văn Lũy, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2078 | Số 430 Nguyễn Văn Tiết, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2079 | Số 380 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2080 | Số 350 Lê Hồng Phong, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2081 | Số 330 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2082 | Số 310 Bùi Quốc Khánh, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2083 | Số 290 Hoàng Văn Thụ, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2084 | Số 150 Trần Tử Bình, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2085 | Số 250 Yersin, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2086 | Số 32M8G+Q8G, Đường Hùng Vương, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2087 | Số 210 Mỹ Phước – Tân Vạn, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2088 | Số 190 Ngô Gia Tự, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2089 | Số 170 Bạch Đằng, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2090 | Số 150 Phạm Ngọc Thạch, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương |
| 2091 | Số 105 Trần Phú, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2092 | Số 130 Nguyễn Tất Thành, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2093 | Số 80 Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2094 | Số 120 Phạm Văn Đồng, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2095 | Số 140 Lê Hồng Phong, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2096 | Số 110 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2097 | Số 95 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Tân Lập, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2098 | Số 125 Hùng Vương, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2099 | Số 145 Trần Quang Khải, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2100 | Số 85 Hoàng Hoa Thám, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2101 | Số 135 Yersin, Phường Phương Sài, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2102 | Số 150 Lý Tự Trọng, Phường Lộc Thọ, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2103 | Số 100 Nguyễn Chánh, Phường Vạn Thắng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2104 | Số 115 Nguyễn Trãi, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2105 | Số 125 Lê Thánh Tôn, Phường Phước Tiến, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2106 | Số 90 Pasteur, Phường Xương Huân, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2107 | Số 130 Quang Trung, Phường Vạn Thắng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2108 | Số 115 Thái Nguyên, Phường Phương Sài, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2109 | Số 120 2 Tháng 4, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2110 | Số 254 23 Tháng 10, Phường Ngọc Hiệp, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2111 | Số 90 Đặng Tất, Phường Vĩnh Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2112 | Số 100 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Vĩnh Phước, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
| 2113 | Số 500 đường 30 Tháng 4, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2114 | Số 460 Lê Hồng Phong, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2115 | Số 450 Trần Phú, Phường 5, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2116 | Số 383 Hoàng Hoa Thám, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2117 | Số 629A Nguyễn An Ninh, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2118 | Số 340 Võ Thị Sáu, Phường 2, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2119 | Số 300 Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2120 | Số 296 Nguyễn Thái Học, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2121 | Số 275 Phạm Hồng Thái, Phường Thắng Nhì, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2122 | Số 252 Bình Giã, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2123 | Số 243 Ba Cu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2124 | Số 216 Lê Lợi, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2125 | Số 33 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2126 | Số 199 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thống Nhất, Vũng Tàu, Bà Rịa – Vũng Tàu |
| 2127 | Số 109 Võ Nguyên Giáp, Phường An Đông, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2128 | Số 129 Võ Văn Kiệt, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2129 | Số 78 Lê Lợi, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2130 | Số 110 Hùng Vương, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2131 | Số 141 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2132 | Số 111 Đống Đa, Phường Thuận Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2133 | Số 96 Nguyễn Huệ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2134 | Số 128 Bà Triệu, Phường Xuân Phú, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2135 | Số 147 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2136 | Số 82 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2137 | Số 145 Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2138 | Số 153 Nguyễn Công Trứ, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2139 | Số 102 Phan Đình Phùng, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2140 | Số 116 Trường Chinh, Phường An Cựu, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 2141 | Số 105 An Dương Vương, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2142 | Số 130 Nguyễn Tất Thành, Phường Lý Thường Kiệt, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2143 | Số 80 Tây Sơn, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2144 | Số 120 Võ Nguyên Giáp, Phường Nhơn Bình, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2145 | Số 140 Lê Duẩn, Phường Lý Thường Kiệt, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2146 | Số 110 Nguyễn Huệ, Phường Trần Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2147 | Số 125 Hùng Vương, Phường Nhơn Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2148 | Số 145 Phạm Hùng, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 2149 | Số 105 Lương Ngọc Quyến, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2150 | Số 130 Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2151 | Số 80 Bắc Sơn, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2152 | Số 120 Đ. Cách Mạng Tháng 8, Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên |
| 2153 | Số 140 Thống Nhất, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2154 | Số 110 Phan Đình Phùng, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2155 | Số 538/75 Cách Mạng Tháng 8, Phường Thắng Lợi, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2156 | Số 130 Thống Nhất, Phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2157 | Số 80 Lương Sơn, Phường Lương Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2158 | Số 120 Trần Phú, Phường Cải Đan, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2159 | Số 149 Phố Cò, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2160 | Số 118 Bắc Sơn, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
| 2161 | Số 140 Đ. Bà Triệu, P. Trường Thi, Thanh Hóa, 40100 |
| 2162 | Số 105 Đại lộ Lê Lợi, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2163 | Số 139 Hùng Vương, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2164 | Số 80 Nguyễn Trãi, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2165 | Số 120 Quang Trung, Phường Ngọc Trạo, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2166 | Số 140 Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2167 | Số 103 Trần Phú, Phường Ba Đình, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2168 | Số 163 Nguyễn Huệ, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2169 | Số 75 Bà Triệu, Phường Ngọc Trạo, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2170 | Số 128 Quang Trung, Phường Đông Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2171 | Số 220 Lê Lợi, Phường Lam Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2172 | Số 190 Hùng Vương, Phường Phú Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
| 2173 | Số 150 Lý Thái Tổ, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2174 | Số 48 Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2175 | Số 107 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2176 | Số 278 Nguyễn Trãi, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2177 | Số 306 Nguyễn Văn Cừ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2178 | Số 80 Phố Huế, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2179 | Số 80 Nguyễn Công Trứ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2180 | Số 118 Hoàng Hoa Thám, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2181 | Số 150 Trần Phú, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2182 | Số 260 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Thị Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2183 | Số 267 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2184 | Số 58 Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2185 | Số 202 Bình Than, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2186 | Số 125 Nguyễn Du, Phường Quang Vinh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2187 | Số 63 Hai Bà Trưng, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh |
| 2188 | Số 105 Trần Phú, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2189 | Số 130 3 Tháng 2, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2190 | Số 80 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2191 | Số 120 Lê Đại Hành, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2192 | Số 140 Bùi Thị Xuân, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2193 | Số 95 Phan Đình Phùng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2194 | Số 125 Trần Hưng Đạo, Phường 10, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2195 | Số 145 Hoàng Văn Thụ, Phường 5, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2196 | Số 85 Yersin, Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2197 | Số 135 Lý Tự Trọng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2198 | Số 150 Hồ Tùng Mậu, Phường 3, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2199 | Số 100 Đinh Tiên Hoàng, Phường 2, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2200 | Số 115 Hai Bà Trưng, Phường 6, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2201 | Số 120 Nguyễn Công Trứ, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
| 2202 | Số 106 Trần Quốc Nghiễn, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2203 | Số 119 Hạ Long, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2204 | Số 76 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2205 | Số 190 Hoàng Quốc Việt, Phường Hùng Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2206 | Số 111 Vũ Văn Hiếu, Phường Hà Lầm, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2207 | Số 99 Lê Thánh Tông, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2208 | Số 126 Bãi Cháy, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2209 | Số 175 Trần Hưng Đạo, Phường Cao Xanh, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2210 | Số 89 Hải Quân, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2211 | Số 138 Nguyễn Du, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2212 | Số 157 25 Tháng 4, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2213 | Số 106 Đặng Bá Hát, Phường Hà Phong, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2214 | Số 116 Đỗ Sĩ Họa, Phường Hà Trung, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2215 | Số 124 Giếng Đáy, Phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2216 | Số 105 Trần Phú, Phường Cẩm Trung, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2217 | Số 130 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cẩm Thành, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2218 | Số 80 Tân Bình, Phường Cẩm Bình, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2219 | Số 140 Bái Tử Long, Phường Cẩm Sơn, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2220 | Số 110 Đường Thanh Niên, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2221 | Số 95 Hoàng Quốc Việt, Phường Cẩm Tây, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2222 | Số 530 Quốc lộ 18, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2223 | Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2224 | Số 180 Nguyễn Du, Phường Yên Thanh, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2225 | Số 120 Lê Thanh Nghị, Phường Bắc Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2226 | Số 155 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nam Khê, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2227 | Số 530 Quốc lộ 18, Phường Trần Phú, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2228 | Số 264 Hòa Bình, Phường Ka Long, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2229 | Số 180 Trần Phú, Phường Hải Hòa, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2230 | Số 120 Hùng Vương, Phường Hải Yên, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2231 | Số 155 Nguyễn Du, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng Cái, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2232 | Số 530 Quốc lộ 18, Phường Đông Triều, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2233 | Số 264 Trần Hưng Đạo, Phường Mạo Khê, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2234 | Số 180 Hoàng Quốc Việt, Phường Hồng Phong, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2235 | Số 120 Nguyễn Du, Phường Đức Chính, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2236 | Số 155 Lê Thánh Tông, Phường Kim Sơn, Thành phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh |
| 2237 | Số 105 Đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2238 | Số 230 Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2239 | Số 70 Đại lộ Nguyễn Lương Bằng, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2240 | Số 74 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2241 | Số 140 Đường 30 Tháng 10, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2242 | Số 112 Đường Đồng Khởi, Phường Quang Trung, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2243 | Số 95 Đường Đô Lương, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2244 | Số 145 Đường Điện Biên Phủ, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2245 | Số 85 Đường Bắc Sơn, Phường Cẩm Thượng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2246 | Số 135 Đường Hồng Châu, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2247 | Số 150 Đường Trần Liễu, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2248 | Số 100 Đường Lê Lợi, Phường Phạm Ngũ Lão, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2249 | Số 115 Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương |
| 2250 | Số 105 Đại lộ Hùng Vương, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2251 | Số 130 Trần Phú, Phường Tân Dân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2252 | Số 87 Nguyễn Tất Thành, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2253 | Số 120 Lạc Long Quân, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2254 | Số 141 Châu Phong, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2255 | Số 115 Tiên Dung, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2256 | Số 100 Nguyễn Du, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2257 | Số 91 Nguyễn Khuyến, Phường Vân Cơ, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2258 | Số 127 Lý Thường Kiệt, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2259 | Số 135 Hai Bà Trưng, Phường Nông Trang, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2260 | Số 110 Hòa Phong, Phường Gia Cẩm, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2261 | Số 150 Nguyễn Du, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2262 | Số 74 Lê Đồng, Phường Vân Phú, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2263 | Số 130 Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Miếu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2264 | Số 145 Trường Chinh, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ |
| 2265 | Số 105 Hùng Vương, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 2266 | Số 130 Lê Lợi, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 2267 | Số 80 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 2268 | Số 248 Xương Giang, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 2269 | Số 140 Lý Thái Tổ, Phường Mỹ Độ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 2270 | Số 115 Hoàng Hoa Thám, Phường Dĩnh Kế, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 2271 | Số 100 Trần Nguyên Hãn, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| 2272 | Số 130 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2273 | Số 80 Trường Thi, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2274 | Số 120 Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2275 | Số 140 Phan Bội Châu, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2276 | Số 115 Hồ Tùng Mậu, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2277 | Số 125 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2278 | Số 90 Minh Khai, Phường Lê Mao, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2279 | Số 135 Trần Phú, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| 2280 | Số 530 Quốc lộ 10, Phường Hoàng Diệu, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 2281 | Số 150 Nguyễn Thái Học, Phường Kỳ Bá, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 2282 | Số 85 Trần Hưng Đạo, Phường Tiền Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 2283 | Số 380 Lý Thường Kiệt, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 2284 | Số 83 Phan Đình Phùng, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| 2285 | Số 150 Quốc lộ 4D, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 2286 | Số 85 Trần Hưng Đạo, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 2287 | Số 137 Thanh Niên, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai |
| 2288 | Số 65 Nguyễn Thái Học, Phường Pom Hán, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 2289 | Số 40 Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
| 2290 | Số 150 Quốc lộ 6, Phường Tân Hòa, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 2291 | Số 480 Lê Thánh Tông, Phường Hữu Nghị, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 2292 | Số 85 Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 2293 | Số 155 Nguyễn Văn Cừ, Phường Thịnh Lang, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 2294 | Số 150 Tô Hiến Thành, Phường Đồng Tiến, Thành phố Hòa Bình, Tỉnh Hòa Bình |
| 2295 | Số 85 Quốc lộ 14, Phường Ia Kring, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 2296 | Số 75 Hùng Vương, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 2297 | Số 130 Nguyễn Viết Xuân, Phường Diên Hồng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 2298 | Số 45 Trường Chinh, Phường An Phú, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 2299 | Số 45 Lý Tự Trọng, Phường Thống Nhất, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
| 2300 | Số 80 Quốc lộ 22, Phường 1, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 2301 | Số 130 Cách Mạng Tháng 8, Phường 2, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 2302 | Số 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 2303 | Số 65 Lê Duẩn, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 2304 | Số 157 Tô Hiến Thành, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
| 2305 | Số 150 Quốc lộ 1A, Phường 1, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 2306 | Số 75 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 2, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 2307 | Số 74 Lê Quý Đôn, Phường 5, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 2308 | Số 65 Trần Phú, Phường 3, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 2309 | Số 62 Phạm Thái Bường, Phường 4, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long |
| 2310 | Số 80 Quốc lộ 1A, Phường 1, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 2311 | Số 76 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 2, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 2312 | Số 71 Lý Thường Kiệt, Phường 3, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 2313 | Số 35 Tân Hưng, Phường 4, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 2314 | Số 33 Phan Văn Hớn, Phường 5, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An |
| 2315 | Số 80 Quốc lộ 1A, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 2316 | Số 75 Trần Hưng Đạo, Phường Đức Nghĩa, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 2317 | Số 70 Lê Lợi, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 2318 | Số 65 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Phú Hài, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 2319 | Số 60 Bà Triệu, Phường Đức Nghĩa, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 2320 | Số 80 Quốc lộ 1A, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 2321 | Số 75 Nguyễn Nghiêm, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 2322 | Số 150 Lê Lợi, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2323 | Số 260 Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2324 | Số 230 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2325 | Số 210 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2326 | Số 380 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Kho, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2327 | Số 430 Võ Văn Kiệt, Phường Cô Giang, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2328 | Số 120 Nguyễn Văn Cừ, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2329 | Số 180 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2330 | Số 304 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2331 | Số 280 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2332 | Số 330 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| 2333 | Số 530 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 7, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2334 | Số 480 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2335 | Số 380 Lý Chính Thắng, Phường 7, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2336 | Số 350 Điện Biên Phủ, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2337 | Số 270 Bà Huyện Thanh Quan, Phường 9, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2338 | Số 478 Võ Văn Tần, Phường 5, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2339 | Số 50 Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2340 | Số 210 Rạch Bùng Binh, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2341 | Số 170 Tôn Thất Tùng, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2342 | Số 150 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2343 | Số 150 Hoàng Diệu, Phường 5, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2344 | Số 170 Tôn Thất Thuyết, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2345 | Số 32 Tôn Thất Thuyết, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2346 | Số 170 Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2347 | Số 190 Khánh Hội, Phường 6, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2348 | Số 310 Lê Quốc Hưng, Phường 12, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2349 | Số 63 Cầu Kênh Tẻ, Phường 3, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2350 | Số 52 Tăng Bạt Hổ, Phường 10, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2351 | Số số 481 đường An Dương Vương, Phường 8, Quận 5, Tp.HCM |
| 2352 | Số 396 đường Trần Phú, phường 07, quận 05, TP. Hồ Chí Minh. |
| 2353 | Số 427 Trần Phú, Phường 7, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2354 | Số 330 Lý Thường Kiệt, Phường 9, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2355 | Số 310 Nguyễn Văn Cừ, Phường 2, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2356 | Số 230 Dương Bá Trạc, Phường 2, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2357 | Số 150 Ngô Quyền, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2358 | Số 170 Bà Huyện Thanh Quan, Phường 2, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2359 | Số 150 Lê Thị Hồng Gấm, Phường 5, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2360 | Số 130 Nguyễn Văn Luông, Phường 12, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2361 | Số 738/1/15A Hồng Bàng, Phường 1, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2362 | Số 135 Võ Văn Kiệt, Phường 1, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2363 | Số 130 Bình Phú, Phường 11, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2364 | Số 125 Phạm Văn Chí, Phường 8, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2365 | Số 115 Bà Hom, Phường 13, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2366 | Số 150 An Dương Vương, Phường 10, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2367 | Số 145 Chợ Lớn, Phường 11, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2368 | Số 120 Phạm Đình Hổ, Phường 6, Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| 2369 | Số 150 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2370 | Số 130 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2371 | Số 120 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2372 | Số 120 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phong, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2373 | Số 135 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2374 | Số 130 Tân Mỹ, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2375 | Số 115 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2376 | Số 140 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2377 | Số 270 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh |
| 2378 | Số 538 Huỳnh Tấn Phát, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2379 | Số 150 Phạm Thế Hiển, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2380 | Số 130 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2381 | Số 120 Âu Dương Lân, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2382 | Số 140 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2383 | Số 229B Phạm Hùng, Phường 4, Quận 8, Hồ Chí Minh |
| 2384 | Số 150 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2385 | Số 140 Hoài Thanh, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2386 | Số 150 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2387 | Số 130 Trịnh Quang Nghị, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2388 | Số 125 Nguyễn Văn Của, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2389 | Số 303 đường Sự Vạn Hạnh, Phường 9, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| 2390 | Số 120 Nguyễn Tri Phương, Phường 5, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2391 | Số 140 Lý Thái Tổ, Phường 9, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2392 | Số 125 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2393 | Số 115 Thành Thái, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2394 | Số 135 Bà Hạt, Phường 4, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2395 | Số 120 Ngô Quyền, Phường 6, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2396 | Số 130 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2397 | Số 120 Điện Biên Phủ, Phường 8, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2398 | Số 125 Nguyễn Chí Thanh, Phường 9, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2399 | Số 120 Lê Đại Hành, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2400 | Số 115 Hồng Bàng, Phường 1, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2401 | Số 125 Âu Cơ, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2402 | Số 150 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2403 | Số 140 Nguyễn Thị Nhỏ, Phường 16, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2404 | Số 125 Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2405 | Số số 49 đường Thuận Kiều, Phường 4, Quận 11, Tp.HCM |
| 2406 | Số 115 Tôn Thất Hiệp, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2407 | Số 125 Dương Đình Nghệ, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2408 | Số 120 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2409 | Số 115 Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2410 | Số 140 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2411 | Số 125 Tô Ký, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2412 | Số 150 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2413 | Số 130 Dương Thị Giang, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2414 | Số 115 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2415 | Số 140 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2416 | Số 140 Nguyễn Thị Búp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2417 | Số 125 An Phú Đông 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2418 | Số 120 Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2419 | Số 115 Lê Trọng Tấn, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2420 | Số 125 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2421 | Số 150 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2422 | Số 130 Đường số 7, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2423 | Số 655 QL1A, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2424 | Số 140 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2425 | Số 125 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2426 | Số 125 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2427 | Số 130 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2428 | Số 120 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2429 | Số 115 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2430 | Số 130 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2431 | Số 115 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2432 | Số 310, đường Bạch Đằng, phường 24, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2433 | Số 125 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2434 | Số 150 Trường Sa, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2435 | Số 115 Phan Xích Long, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2436 | Số 130 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2437 | Số 140 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2438 | Số 38/5 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2439 | Số 39/5 Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2440 | Số 65 Phạm Ngũ Lão, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2441 | Số 62E, đường số 11, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2442 | Số 140 Lê Quang Định, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2443 | Số 130 Phạm Văn Đồng, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2444 | Số 140 Phạm Huy Thông, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2445 | Số 125 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2446 | Số 130 Phan Đăng Lưu, Phường 3, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2447 | Số 120 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2448 | Số 140 Phan Xích Long, Phường 7, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2449 | Số 125 Hoàng Văn Thụ, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2450 | Số 150 Đặng Văn Ngữ, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2451 | Số 130 Trường Sa, Phường 14, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2452 | Số 604/85 Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2453 | Số 140 Đào Duy Anh, Phường 9, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2454 | Số 125 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2455 | Số 130 Huỳnh Văn Bánh, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2456 | Số 130 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2457 | Số 115 Trường Chinh, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2458 | Số 31 Lý Thường Kiệt, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2459 | Số 120 Út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2460 | Số 150 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2461 | Số 140 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2462 | Số 150 Nguyễn Hồng Đào, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2463 | Số 120 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2464 | Số 115 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2465 | Số 458/85 Lũy Bán Bích, Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2466 | Số 130 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2467 | Số 120 Độc Lập, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2468 | Số 46 đường Lê Thúc Hoạch, phường Phú Thọ Hòa, quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2469 | Số 120 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2470 | Số 125 Bình Long, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2471 | Số 130 Kênh Tân Hóa, Phường Hòa Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2472 | Số 150 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2473 | Số 120 Tân Hương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2474 | Số 115 Hòa Bình, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2475 | Số 83 Quốc lộ 1A, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2476 | Số 106 Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2477 | Số 132 Đinh Đức Thiện, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2478 | Số 122 Trần Văn Giàu, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2479 | Số 170 Võ Văn Vân, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2480 | Số 107 Duyên Hải, Xã Long Hòa, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2481 | Số 138 Tắc Xuất, Thị trấn Cần Thạnh, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2482 | Số 128 Tam Thôn Hiệp, Xã Tam Thôn Hiệp, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2483 | Số 156 Lý Nhơn, Xã Lý Nhơn, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2484 | Số 86 An Thới Đông, Xã An Thới Đông, Huyện Cần Giờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2485 | Số 72 Đường Lê Vĩnh Huy, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2486 | Số 131 Quốc Lộ 22, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2487 | Số 122 Nguyễn Văn Khạ, Xã Thái Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2488 | Số 154 Bến Than, Xã Hòa Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2489 | Số 86 Võ Văn Bích, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2490 | Số 38 Lý Thường Kiệt, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2491 | Số 118 Đặng Công Bỉnh, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2492 | Số 88 Lê Thị Hà, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2493 | Số 126 Phan Văn Hớn, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2494 | Số 141 Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2495 | Số 112 Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2496 | Số 82 Đào Sư Tích, Xã Phước Lộc, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2497 | Số 128 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2498 | Số 147 Nguyễn Bình, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2499 | Số 139 Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2500 | Số 85 Phạm Văn Đồng, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2501 | Số 124 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2502 | Số 116 Võ Chí Công, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2503 | Số 117 Đồng Văn Cống, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2504 | Số 77 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2505 | Số đường 35, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2506 | Số 83 Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2507 | Số 237 Lê Văn Việt, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2508 | Số 1294 Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2509 | Số 103 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2510 | Số 563, đường Xa Lộ Hà Nội, phường An Phú, Thành phố Thủ Đức |
| 2511 | Số 47 Bà Huyện Thanh Quan, Phường 6, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2512 | Số 207 Trung Kính, Phố Trung Hoà, Quận Cầu Giấy , TP Hà Nội |
| 2513 | Số 305 Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, TP Hà Nội |
| 2514 | Số 177T4 Khu đô thị Trung Hoà Nhân Chính, đường Hoàng Đạo Thuý, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2515 | Số 221 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2516 | Số 229A, Nguyễn Chánh, Phúc La, Hà Đông, Hà Nội |
| 2517 | Số 306A Ngô Gia Tự, Quận Long Biên, TP Hà Nội |
| 2518 | Số 202A đường Thanh Niên, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 2519 | Số 329 Thuỵ Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 2520 | Số 161 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 2521 | Số 171 Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2522 | Số 239, đường Cầu Giấy, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2523 | Số 232 Trần Đăng Ninh, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. |
| 2524 | số 114, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2525 | Số 162 Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 2526 | Số 138 Phan văn Trường, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 2527 | Số 201 Phố Cửa Nam Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2528 | Số 179 Giang Văn Minh, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 2529 | Số 699 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam Quận Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 2530 | Số 289, phố Doãn Kế Thiện, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2531 | Số 138, Ngõ 5 Trần Quý Kiên, Quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2532 | Số 346 Đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 2533 | Số 243 Lê Hồng Phong, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 2534 | Số 131 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 2535 | Số 140 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2536 | Số 505 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2537 | Số 229 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2538 | Số 144 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2539 | Số 135 Phạm Văn Đồng, xã Cổ Nhuế , huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 2540 | Số 180 Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 2541 | Số 1200 đường Đê la Thành , thành phố Hà Nội |
| 2542 | Số 186 Nguyễn Chí Thanh, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội |
| 2543 | Số 182 Thành Công, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2544 | Số 930 đường La Thành , Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 2545 | Số 144 Lê Duẩn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2546 | Số 182 Nguyễn Thái Học, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2547 | Số 181 Kim Mã, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2548 | Số 236, phố Đào Tấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2549 | Số 139 đường Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2550 | Số 347 Đội Cấn, Quận Ba Đình, TP Hà Nội |
| 2551 | Số Tầng 1 nhà D1 khu dân cư Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, thành phố Hà nội |
| 2552 | Số I19 Linh Lang, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2553 | Số 396 Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội. |
| 2554 | Số 274 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2555 | Số 214 Quán Thánh, Ba Đình, Thành phố Hà Nội |
| 2556 | Số 301 Đường Hoàng Hoa Thám, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội. |
| 2557 | Số 195A, Cửa Bắc, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2558 | Số 213 Nguyễn Trường Tộ, Ba Đình, Hà Nội |
| 2559 | Số 191 Châu Long, Quận Ba Đình, Thành Phố Hà Nội |
| 2560 | Số 172B đường Phạm Hồng Thái, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, thành phố Hà Nội |
| 2561 | Số 465 Trường Chinh, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2562 | Số 211 Phố Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội |
| 2563 | Số 197 Phương Mai, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2564 | Số nhà 177 Phố Xã Đàn, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2565 | Số 243, Chùa Bộc, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2566 | Số 265 Lương Đình Của, Đống Đa, Hà Nội |
| 2567 | Số 134, Phố Phạm Ngọc Thạch, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội. |
| 2568 | Số 358 Tây Sơn, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2569 | Số 131A Đào Duy Anh, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2570 | Số 448 Phố Xã Đàn, Phường Phương Liên ,Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2571 | Số 288 Thái Thịnh, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2572 | Số 215 Trần Quang Diệu, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2573 | Số 154, đường Láng Hạ, quận Đống Đa , thành phố Hà Nội. |
| 2574 | Số 131A2 NguYên Hồng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2575 | Số 331 Khâm Thiên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2576 | số 976 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2577 | Số 227 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2578 | Số 284A Tôn Đức Thắng, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2579 | Số 155 Đoàn Thị Điểm, Quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2580 | Số 144B, Phố Nguyễn Khuyến, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội |
| 2581 | Số Bưu điện xã Phú Lãm, huyện Thanh Oai, Hà Nội |
| 2582 | Số A8, Đa Sỹ,Kiến Hưng, Hà Đông, Hà Nội |
| 2583 | Số 153 Yên Nghĩa, Hà Đông, thành phố Hà Nội |
| 2584 | Số 252 Ba La, thành phố Hà Đông, Hà Nội |
| 2585 | Số 313, Quang Trung, thành phố Hà Đông |
| 2586 | Số 392, Quang Trung,, Hà Đông, Hà Nội |
| 2587 | Số 132,3,4 Lô A Khu chung cư La Khê, Văn Khê, Hà Đông, Hà Nội |
| 2588 | Số 131, Ngô Thị Nhậm, Thị xã Hà Đông |
| 2589 | Số 209, Lê Hồng Phong, Thị xã Hà Đông |
| 2590 | Số 164, đường Tô Hiệu, thành phố Hà Đông |
| 2591 | Số 215 Quang Trung, thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
| 2592 | Số Xã Trường Thịnh, huyện Ứng Hoà, tỉnh Hà Tây |
| 2593 | Số Chu văn An,Yết Kiêu, Hà Đông, Hà Nội |
| 2594 | Số 208 Đường Nguyễn Khuyến, Phường Văn Mỗ, Thành phố Hà Đông, Tỉnh Hà Tây |
| 2595 | Số 283, Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội |
| 2596 | Số 194, Trần Phú, Văn Mỗ, Hà Đông, Hà Nội |
| 2597 | Số 182 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2598 | số 486 Phố Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2599 | Số 214 Phố Vọng, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2600 | Số 208 Minh Khai, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2601 | Số 256 Phố Vọng, Phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2602 | Số 427 Đường Giải Phóng, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2603 | Số Phố Trần Đại Nghĩa, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2604 | Số 142A7 phố Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 2605 | Số 456 phố Kim Ngưu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2606 | Số 207 Lạc Trung, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 2607 | Số 366 phố Lê Thanh Nghị, Quận Hai Bà Trưng,thành phố Hà Nội. |
| 2608 | Số 184, phố Lê Thanh Nghị, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2609 | Số 222, đường Võ Thị Sáu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 2610 | số 335 Phố Trần Khát Chân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2611 | số 48b Phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, thành phố Hà Nội |
| 2612 | Số 232A3 Đầm Trấu, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2613 | Số 131-A1 Đầm Trấu phường Bạch Đằng, Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2614 | Số 237 Mai Hắc Đế, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2615 | Số 354, phố Lò Đúc, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2616 | Số 153B, Phố Nguyễn Đình Chiểu, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2617 | Số 174 Lê Ngọc Hân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2618 | Số 221 Phố Huế, Phường Ngô Thì Nhậm, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 2619 | số 40 Bùi Thị Xuân, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2620 | Số 190 Ngô Thì Nhậm , Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2621 | Số Trần Xuân Soạn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2622 | Số 139 Hàn Thuyên, phường Phạm Đình Hổ, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
| 2623 | Số 138 Phố Hàm Long, Quận Hai Bà Trưng, Thành Phố Hà Nội |
| 2624 | Số 205 A Phố Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2625 | Số 153B Quang Trung,quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. |
| 2626 | Số 148 Ngô Quyền, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2627 | Số 168 Bà Triệu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2628 | Số 154B Hai Bà Trưng, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2629 | Số 209 Lê Duẩn, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2630 | Số 193 Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2631 | Số 159, Lò Sũ, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2632 | Số 294 Trần Quang Khải, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. |
| 2633 | Số 341 Phố Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, TP Hà Nội. |
| 2634 | Số 309, phố Phùng Hưng, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2635 | Số 156, 28 Cửa Đông , Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. |
| 2636 | Số 134A, phố Hàng Chiếu, Phường Đồng Xuân, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2637 | Số 156 Cao Thắng , Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2638 | Số 203 Hàng Giấy, Quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
| 2639 | Số Km10+200 đường Ngọc Hồi,Thị trấn Văn Điển, huyện Thanh Trì , thành phố Hà Nội. |
| 2640 | Số Tầng 1, toà nhà CC2A, Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. |
| 2641 | Số Tầng 1, toà nhà COTANA, Lô CC5A, phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2642 | Số Đô thị Bắc Linh Đàm, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2643 | Số 191 Yên Sở, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2644 | Số 133 Phố Kim Đồng, Quận Hoàng Mai, Thành Phố Hà Nội |
| 2645 | Số A4 Lô 166- 167 KĐT Đại Kim, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2646 | Số Tầng 1, Nơ 7, Khu đô thị Pháp Vân-Tứ Hiệp, Phường Tứ Hiệp, Quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2647 | Số Phường Lĩnh Nam, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2648 | Số 1117 đường Giải Phóng, Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2649 | Số 526 phố Trương Định, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2650 | Số 724 Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. |
| 2651 | Số 943, đường Giải Phóng, phường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. |
| 2652 | Số Nhà CT5 – Khu Đô thị Định Công, Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2653 | Số nhà D20 lô 12 khu đô thị Định Công, Hoàng Mai, thành phố Hà Nội |
| 2654 | Số Ô 9, Lô 6, Đền Lừ, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai – thành phố Hà Nội |
| 2655 | Số 539 Nguyễn Tam Trinh, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội. |
| 2656 | Số 256 Phố Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| 2657 | Số 172A Ngô Gia Tự, huyện Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 2658 | Số 136 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 2659 | Số 340 Nguyễn Văn Cừ, quận Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 2660 | Số 134 Nguyễn Sơn, Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 2661 | Số 692 Nguyễn Văn Cừ, quận Long Biên, thành phố Hà Nội. |
| 2662 | Số 276 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Long Biên- thành phố Hà Nội |
| 2663 | Số 139 phố Đức Giang, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 2664 | Số 579 phố Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 2665 | Số 1053 Ngô Gia Tự, quận Long Biên, thành phố Hà Nội |
| 2666 | Số 144 Yên Phụ, Phường Yên Phụ, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 2667 | Số 475 đường Lạc long Quân, Phường Nghĩa Đô, thành phố Hà Nội |
| 2668 | Số 298 phố Xuân Diệu, Phường Quảng An, quận Tây Hồ thành phố Hà Nội |
| 2669 | Số 577 Lạc Long Quân, phường Xuân La, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội. |
| 2670 | Số 799 Lạc Long Quân, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 2671 | Số 619 Đường Âu Cơ, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 2672 | Số Phường Phú Thượng, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội |
| 2673 | Số 298 Nguyễn Xiển, Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. |
| 2674 | Số 236 Nguyễn Trãi, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2675 | Số 342 – 214 đường Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. |
| 2676 | Số 135 Nguyễn Quý Đức,Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2677 | số 18 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, quận Thanh Xuân , thành phố Hà Nội |
| 2678 | Số 163 đường Ngưyễn Quý Đức, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2679 | Số 185 Phố Hoàng Vân Thái, Quận Thanh Xuân, Thành Phố Hà Nội |
| 2680 | Số Tầng 1, Khu nhà A, đường Nguyễn Tuân, Quận Thanh Xuân, thành phố hà Nội |
| 2681 | Số 188 Phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2682 | Số 306 Nguyễn Huy Tưởng, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2683 | Số 255 phố Nguyễn Ngọc Nại, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2684 | Số 190 Hoàng Văn Thái, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2685 | Số C3 Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. |
| 2686 | Số 232 I 2 Phố Khuất Duy Tiến, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2687 | Số 315 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, thành phố Hà nội |
| 2688 | Số Cổ Đông Sơn Tây, thị xã Sơn Tây |
| 2689 | Số Phường Xuân Khanh, thị xã Sơn Tây |
| 2690 | Số Phương Sơn Lộc, thị xã Sơn Tây |
| 2691 | Số 232 Hoàng Diệu, thị xã Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 2692 | Số 204 Lê Lợi, thị xã Sơn Tây |
| 2693 | Số 319 Lê Lợi, Thị xã Sơn Tây |
| 2694 | Số 669 Nguyễn Trãi, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội |
| 2695 | Số 685 phố Đỗ Đức Dục, xã Mễ Trì, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
| 2696 | Số 148 đường Trần Hữu Dực, Khu đô thị mới Mỹ Đình, xã Mỹ Đình, huyện Từ Liêm, thành phố Hà Nội. |
| 2697 | Số 227 Đường Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, thành phố Hà Nội |
| 2698 | Số 266 Nông Lâm- Đông Ngạc- Từ Liêm- thành phố Hà Nội |
| 2699 | Số 281 Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2700 | Số 140 đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, xã Bình Hưng, xã Bình Chánh, TP HCM |
| 2701 | Số E6/36 Nguyễn Hữu Trí, T huyện Bình Chánh, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2702 | Số KP 2, Thị Trấn Củ Chi, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2703 | Số 142 Lý Thường Kiệt, thị trấn Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2704 | Số 132 Trưng Nữ Vương, thị trấn Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2705 | Số 142/3 ấp Mỹ Hoà 4, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 2706 | Số 188, ấp 3, đường Nguyễn Văn Tạo, Xã Long Thới, huyện Nhà Bè, TP HCM |
| 2707 | Số 148 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2708 | Số 197/13, 67/14 Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2709 | Số 148 Lê Văn Lương, xã Phước Kiển, huyện Nhà Bè, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2710 | Số 393 Bến Chương Dương, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2711 | Số 137 Bis, Bến Chương Dương, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2712 | Số 449 đường Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM |
| 2713 | Số 158 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2714 | Số 544 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 5, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2715 | Số 132A Phó Đức Chính, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2716 | Số 231 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP HCM |
| 2717 | Số 244 Hàm Nghi, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2718 | Số 200-72 Tân Thất Đạm, Quận 1, TP HCM |
| 2719 | Số 197 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, TP HCM |
| 2720 | Số 239, đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2721 | Số 158-30-32, Mạc Thị Bưởi, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2722 | Số 325 B Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2723 | Số 355 B-C TRần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, TP HCM |
| 2724 | Số 211 A Trần Quang KHải, Phường Tân Định, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2725 | Số 481 Nguyễn Tri Phương, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2726 | Số H1 Hoà Hảo, phường 1, quận 10, TP Hồ Chí Minh. |
| 2727 | Số 528 Lê Hồng Phong, Phường 1, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2728 | Số 376 Đường Lý Thái Tổ, Phường 1, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2729 | Số 712 đường 3 tháng 2, phường 14, Quận 10, Tp Hồ Chí Minh |
| 2730 | Số 363 đường3/2, Phường 10, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 2731 | Số 277 đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2732 | Số 902 E-F-G Sư Vạn Hạnh nối dài, phường 12, Quận 10, TP HCM |
| 2733 | Số 398 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, TP Hồ Chí Minh |
| 2734 | Số 229 Thành Thái, phường 14,Quận 10 , TP HCM |
| 2735 | Số 150 đường Đồng Nai, Phường 15, Quận 10, TP HCM |
| 2736 | Số 305 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2737 | Số 552 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 11, Quận 3, TP HCM |
| 2738 | Số 858 Hồng Bàng, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2739 | Số 395 Tạ Uyên, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2740 | Số 317, lý Thường Kiệt, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2741 | Số 686 C Minh Phụng, Phường 9, Quận 11, TP HCM |
| 2742 | Số 140 đường Âu Cơ, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2743 | Số 483, Lạc Long Quân, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2744 | Số 220 A5-A6,Lý Thường Kiệt, Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2745 | Số 615 Lạc Long quân, Phường 5, Quận 11, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2746 | Số 975 Hồng Bàng, , phường 9, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2747 | Số 154, đường Âu Cơ, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2748 | Số 131/17bis,Trường Chinh,Phường Đông Hưng Thuận,quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2749 | Số 252 Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12 , thành phố Hồ Chí Minh |
| 2750 | Số 2152 đường Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP HCM |
| 2751 | Số 159A Nguyễn Anh Thủ, Phường Hiệp Thành, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2752 | Số Kiot 1 Khu công viên phần mềm Quang Trung, Quận 12, TP HCM |
| 2753 | Số 261A, Khu phố 1, đường Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, thành phố HCM |
| 2754 | Số 231 Hà Huy Giáp, PhườngThạnh Lộc, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2755 | Số 744 Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2756 | Số 454 Võ Văn Tần, phường .5, Q.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2757 | Số 450 Nguyễn Thị Minh Khai, phường .6, Q.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2758 | Số 141 A Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường 6, Quận 3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2759 | Số 202 Trần Quốc Thảo , phường 8, Quận.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2760 | Số 412 Lê Văn Sỹ, phường 14, Q.3, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2761 | Số 322-194 Khánh Hội, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2762 | Số Chung cư H3 đường Hoàng Diệu, Phường 6, Quận4, TP Hồ Chí Minh |
| 2763 | Số 300 Nguyễn Tất Thành, phường 13, Quận 4, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2764 | Số 173 Hải Thượng Lãn ông, phường 10, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2765 | Số 175 Trang Tử, Phường 14 Quận 5, TP HCM |
| 2766 | Số 176 Chiêu Anh Cát phường 5, Quận 5,thành phố Hồ Chí Minh |
| 2767 | Số 210 Trần Hưng Đạo, Phường 7, Quận 5, TP HCM |
| 2768 | Số 154 Phú Giáo phường 14, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2769 | Số 1083 Trần Hưng đạo, Phường 1, Quận 5, TP HCM |
| 2770 | số 81, Trần Bình Trọng, phường 1, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2771 | Số 808 Nguyễn Chí Thanh, phường 4- Quận 11, thành phố Hồ CHí Minh |
| 2772 | Số 631 An Dương Vương, Phường 8, Quận 5, TP Hồ Chí Minh |
| 2773 | Số 298 , đường Lê hồng Phong, Phường 14, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2774 | Số 421 Hùng Vương, Phường 9, Quận 5, TP HCM |
| 2775 | Số 286 Trần Phú, Phường 9, Quận 5, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2776 | Số 456 Nguyễn Chí Thanh phường 5-Quận 10, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2777 | Số 403 An Duơng Vương , Phường 3, Quận 5, TP Hồ Chí Minh |
| 2778 | Số 361 Bình Phú, phường 11, quận 6, TP HCM. |
| 2779 | Số 131-3 Hậu Giang, phường 2, quận 6, TP HCM. |
| 2780 | Số 371 Hậu Giang, phường 5, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2781 | Số 145 Nguyễn Hữư Thận, phường 2, Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2782 | Số 261, Kinh Dương Vương, phường 12- Quận 6, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2783 | Số 719 Hồng Bàng, Phường 2,Quận 6,Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2784 | Số 210 Đặng Nguyễn Cẩn, Phường 13, Quận 6, TP Hồ Chí Minh |
| 2785 | Số 1100 Huỳnh Tấn Phát-phường Tân Phú- Quận 7-thành phố Hồ Chí Minh |
| 2786 | Số Toà nhà Phú Mã Dương, B12, Lô C4-1, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận7, TP HCM |
| 2787 | Số 207 đường Hoàng Văn Thái, phường Tân Phú, quận 7, TP HCM. |
| 2788 | Số D2, 13-14, Mỹ Toàn 3, đường Nguyễn Văn Linh, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, TP HCM |
| 2789 | Số 132 đường số 9, Phường Tân Phú, Quận 7, TP HCM |
| 2790 | Số 190 Nguyễn Thị Thập, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP Hồ Chí Minh |
| 2791 | Số 148Bis lô J, cư xá Ngân Hàng, Quận 7, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2792 | Số 600A đường Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Qui, Quận 7, TP Hồ Chí Minh |
| 2793 | Số 170/2 Nguyễn Văn Linh, Khu phố I, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, TP HCM |
| 2794 | Số 567 Trần xuân Soạn, Quận 7-thành phố Hồ Chí Minh |
| 2795 | Số 490 Đường Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2796 | Số 506 Đường Chánh Hưng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2797 | Số 498 Đường Tùng Thiện Vương P13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2798 | Số 291 Dương Bá Trạc, Phường 1, Quận 8 , TP HCM |
| 2799 | Số 143 Lô G, Nguyễn Thị Tần, Phường 13, Quận 8, TP HCM |
| 2800 | Số 806 Kinh Dương Vương- An Lạc, quận BÌnh Tân, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2801 | Số 456 Kinh Dương Vương- An Lạc A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2802 | Số 836 đường tỉnh lộ 10, khu phố 18, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP HCM |
| 2803 | Số 272 đường Lê Văn Quới, phường Bình Hưng Hoà A, Quận Bình Tân, Tp Hồ Chí Minh |
| 2804 | Số 291 Nguyễn Thị Tú – Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP HCM |
| 2805 | Số A4-13 Khu dân cư phức hợp, đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Tp Hồ Chí Minh |
| 2806 | Số 149P đường Nguyễn Hữu Cảnh, phường 19, quận Bình Thạnh, TP HCM. |
| 2807 | Số 228 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố HCM |
| 2808 | Số 477 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2809 | Số 508 Bùi Hữu Nghĩa, Phường 2, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 2810 | Số 376 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 2811 | Số 156A Phan Đăng Lưu, Quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2812 | Số A19 đường D2, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 2813 | Số 393 Lê Quang ĐỊnh, Phường 7 , Quận Bình Thạnh, Thành phố HCM |
| 2814 | Số 267 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 2815 | Số 363 Phan Văn Trị, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 2816 | Số 237 Bình Qưới, Phường 27, Quận Bình Thạnh, TP HCM |
| 2817 | Số 145, Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2818 | Số 633D, Lê Quang Định, Phường 01, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2819 | Số 142, Nguyễn Văn Bảo, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2820 | Số 342 đường Nguyễn Văn Nghị, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 2821 | Số 132 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP HCM |
| 2822 | Số 152 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2823 | Số 190 Phạm Văn Chiêu, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2824 | Số 163 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2825 | Số 283, Phan ĐÌnh Phùng, quận Phú Nhuận, thành phố Chí Minh |
| 2826 | Số 337 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 10, Quận Phú NHuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2827 | Số 324 Phan Xích Long, Phường 2, Quận Phú Nhuận, TP HCM |
| 2828 | Số 273 đường Hoàng Văn Thụ, Phường 8, Quận Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 2829 | Số 337B Hoàng Văn Thụ, phường 8 Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2830 | Số 265A Phan Đăng Lưuphường 2- Quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2831 | Số 313B, Hoà Bình, phường Hiệp Tân, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2832 | Số 310B Lý Thường Kiệt, Phường 8,Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2833 | Số 857 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 6, Q. Tân bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2834 | Số 1330 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 2835 | Số 302 Bàu Cát, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 2836 | Số 149 Nguyễn Bặc, Phường3, Q.Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2837 | Số 723 đường Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 2838 | Số 144 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 2839 | Số 1108 Âu Cơ, Phường 14, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 2840 | Số 514 đường Lê Văn Sỹ, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 2841 | Số 489A Nguyễn Trọng Tuyển, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2842 | Số 143 Đường 19/5A, Lô III Khu cộng nghiệp Tân Bình, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2843 | Số 328 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP HCM |
| 2844 | Số 602 Cộng Hoà- quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2845 | Số 387, đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 2846 | Số 169 Đường Cộng Hoà, Phường14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2847 | Số 151 Trường Sơn, P4, Quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2848 | Số 275Bis Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2849 | Số 718, Luỹ Bán Bích, phườnồầH Thạnh, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2850 | Số 239 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2851 | Số 150 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 2852 | Số 1068 Nguyễn Thị Định, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2853 | Số 642 đường Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, TP Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2854 | Số 281 Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2855 | Số 879 Nguyễn Duy Trinh, Phường Phú Hữu, TP Thủ Đức, TPHCM |
| 2856 | Số 152 Thảo Điền, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2857 | Số 256 nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 2858 | Số 171 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, TP thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2859 | Số 193/1 Quốc lộ 13-Phường Hiệp Bình Chánh, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2860 | Số 261 đường Tây Hoà, Phường Phước Long A, TP Thủ Đức, TP HCM |
| 2861 | Số 150, Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, TP Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 2862 | Số 163 Nguyễn Văn Bá, P. Bình Thọ, Q. Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 2863 | Số 769 Lê Văn Việt, Phường Tân Phú, TP Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2864 | Số 131 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Q. Thủ đức. thành phố Hồ Chí Minh |
| 2865 | Số 141 Lê Văn Ninh, quận Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh |
| 2866 | Số 144 đường 6phường Linh Chiểu- Quận Thủ Đức- thành phố Hồ Chí Minh |
| 2867 | Số 610 tỉnh lộ 43, KP5, phường Tam Phú, quận Thủ Đức, Tp HCM. |
| 2868 | Số 186, Đường Hoàng Diệu II, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, TP HCM |
| 2869 | Số 1057A Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, TP HCM |
| 2870 | Số 216 Quốc lộ 1K, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 2871 | Số 373, Đường Nguyễn Thái Học, Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 2872 | Số 494 – đường Nguyễn Văn Cừ, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 2873 | Số 185 – đường Nguyễn Trãi, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
| 2874 | Số 155, Phường Lam Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2875 | Số 622,Lê Lai, Phường Đông Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2876 | Số 273, Tống Duy Tân, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2877 | Số 240, Nguyễn Trãi, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2878 | Số 158 Bà Triệu, Đông Thọ, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2879 | Số 142 Phan Chu Trinh, thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá. |
| 2880 | Số 141, Phan Chu Trinh, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2881 | Số 136, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2882 | Số 378, Bà Triệu, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2883 | Số 397, Nguyễn Trãi, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá |
| 2884 | Số 218 Đường Hồ Xuân Hương , Phường Trường sơn, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá |
| 2885 | Số 238 Đường Hùng Vương, Phường Tự An, Thành phố Buôn Mê Thuột, tỉnh Đăk Lăk |
| 2886 | Số 197 Điện biên phủ, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2887 | Số 244 Phường Thành Nhất, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2888 | Số K14 Ngô Quyền, Thành phố Buôn Ma Thuột |
| 2889 | Số 251, Mạc Thị Bưởi, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh ĐakLak |
| 2890 | Số 162 Lê Duẩn, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2891 | Số Kiot 5 Chợ Phan Chu Trinh, Thành phố BMT, tỉnh Đắk Lắk |
| 2892 | Số 262 Phường Tân Hoà, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2893 | Số Kiot 8 Chợ Buôn Ma Thuột, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2894 | Số 133 Hoà Bình, KM5, Phường Tân Lập, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk Lăk |
| 2895 | Số Kiot 10 Chợ Đạt Lý, xã Hoà Thuận, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2896 | Số 310 Phan Chu Trinh, thành phố Buôn Ma Thuột |
| 2897 | Số 374 Nguyễn Tất Thành, Tp Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2898 | Số KM12. QL14, Xã Hoà Phú, Thành phố Buôn Ma Thuật, tỉnh Đắk Lắk |
| 2899 | Số 166, Nơ TrangLong, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lăk |
| 2900 | Số 135 Phan Chu Trinh, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2901 | Số 170,42 Quang Trung, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2902 | Số 219 Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2903 | Số 206,78 Nơ Trang Lơng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2904 | Số 298 Xã Hòa Thắng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2905 | Số 183 Phường khánh xuân, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2906 | Số 167 Phan Bội Châu, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2907 | Số 227 Phường Ea Tam, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2908 | Số 191 Nơ Trang Lơng, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2909 | Số 357 Lê Hồng Phong, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2910 | Số 343 Phường Tân An, Thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk |
| 2911 | Số 303 Trần Hưng Đạo, Thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk |
| 2912 | Số 206 Phường dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 2913 | Số 163 phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 2914 | Số SN:3143-Đại lộ Hùng Vương-Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 2915 | Số SN 766 Phường thanh miếu, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 2916 | Số 2089 đại Lô Hùng Vương, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ |
| 2917 | Số 1804, Đại lộ Hùng Vương, Thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ, tỉnh Phú Thọ |
| 2918 | Số 221 Trần Hưng Đạo, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2919 | Số 290, Hùng Vương, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2920 | số 352, Đường Hoàng Văn Thụ , thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2921 | Số 240 đường Thái Bình, Trường Chinh, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2922 | Số 246 Trần Hưng Đạo, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2923 | Số 161 Thành Trung, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2924 | Số 524, đường Điện Biên, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2925 | Số 136, Bà Triệu, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2926 | Số 420 Hàn ThuYên, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2927 | Số 434 Trần Hưng Đạo, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2928 | Số 180 Thị Trấn Đông Bình, tỉnh Nam Định |
| 2929 | Số 139, Phan Bội Châu, Thành phố Nam Định, tỉn Nam Định |
| 2930 | Số 175 Bạch Đằng, thành phố Nam Định, tỉnh Nam Định |
| 2931 | Số 152 Khu Công nghiệp Hoà Xá, tỉnh Nam Định |
| 2932 | Số 136 Hoàng Diệu – Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 2933 | số 92, Trân Phú, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 2934 | số 255, Cửa Đại, Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 2935 | Số 142- Trần Hưng Đạo- Thị xã Hội An, tỉnh Quảng Nam |
| 2936 | Số 477 Phan Chu Trinh – thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 2937 | Số 136 Phan Bội Châu, Thị xã Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 2938 | Số 353 Phường Trường Xuân, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam |
| 2939 | Số 348 Xương Giang, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2940 | Số 239, Đường Nguyễn Hãn, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2941 | Số 323 Hoàng Hoa Thám, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2942 | Số 168 Đường Ngô Gia Tự, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2943 | Số 288 Đường Lê Lợi, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2944 | Số 468 Đường Nguyễn Công Hãng, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2945 | Số 509, Đường Giáp Hải, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2946 | Số 242 Đường Nguyễn Gia Thiều, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2947 | Số 134 Đường Huyền Quang, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2948 | Số 376 Đường Nguyễn Thị Lưu, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2949 | Số 192 Lý Thái Tổ, Phường Trần Phú , thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2950 | Số 175 Đường Ngô Gia Tự, Thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang |
| 2951 | Số 131A, Xa lộ thành phố Hà Nội, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 2952 | Số 134C, Đường Đồng Khởi, PhườngTân Tiến, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 2953 | Số A8 Khu phố 5A Phường Tân Biên Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 2954 | Số 251-123 đường 30/4, PhườngThanh Bình, Thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai |
| 2955 | Số 162, đường CMT8, Phường Xuân Hòa, Thị trấn Long Khánh, Đ Nai |
| 2956 | Số Tổ 1 Khu 1, Phường yết Kiêu Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2957 | Số 135 Tổ 31 khu 3, phường Cao Xanh, Tp Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2958 | Số Cột 5 phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2959 | Số 132 Vườn Đào, phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2960 | Số 236 đường Lê Thánh Tông, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2961 | Số Chợ Hạ Long 1, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2962 | Số 289 đường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2963 | Số 451 Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2964 | Số SN 534, phường Giếng Đáy, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2965 | Số 134 Khu 10 xã Việt Hưng, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2966 | Số nhà 352, đường NguYên Căn Cừ, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2967 | Số nhà 417 đường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
| 2968 | Số 341, đường Trần Nhân Tông, Thị trấn Đông Triều, huyện Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh |
| 2969 | Số 131, phố Ngô Quyền, Thị trấn Quảng Yên, huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh |
| 2970 | Số 209, phố Lê Lợi, Thị trấn Quảng Yên, huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh |
| 2971 | Số 134 phố Hồ Xuân Hương , Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 2972 | Số Km 13, xã Hải Tiến, Thị xã Móng cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 2973 | Số 154 Phố Chu Văn An, Phường Hoà Lạc Thị xã Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh |
| 2974 | Số 184 Tổ 12 Khu 6 Phường Quang Hanh, Thị xã cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 2975 | Số 221 Tổ 2, Khu 3, phường Cửa ông, Thị xã cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 2976 | Số 606 Đường Tô Hiệu Phường Cẩm trung, Thị xã cẩm phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 2977 | Số 163 Tổ 41, Bà Triệu Phường Cẩm Đông, Thị xã cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh |
| 2978 | Số 554 phường Quang Trung Thị xã Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh |
| 2979 | Số 443, Lê Quí Đôn, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2980 | Số SN285, Lí bôn, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2981 | Số 152 Đường Long Hưng, Hoàng Diệu, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2982 | Số SN 183, Lí thường kiệt, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2983 | Số 183 Đường 30/6, Quang trung, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2984 | Số SN 483, Đường Lí Bôn, tổ 46, Kì bá, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2985 | Số 208 Đường Trần Hưng Đạo Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2986 | Số SN 63, Lê Lợi, Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình. |
| 2987 | Số 256 Đường Trần Hưng Đạo Thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình |
| 2988 | Số 483 phường Ngọc Xuyên, quận Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 2989 | Số 138 Lý Thánh Tông-Thị xã Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng |
| 2990 | Số 484 Tôn Đức Thắng – Xã An ĐỒng, Huyện An Dương,, thành phố Hải Phòng |
| 2991 | Số Km 14- Quốc lộ 5, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng |
| 2992 | SỐ 4 – Cẩm Xuân- Thị trấn Núi ĐỐi, huyện Kiến Thuỵ, thành phố Hải Phòng |
| 2993 | Số 149 đường 20/8- Thị trấn Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng |
| 2994 | Số Km 11+600 đường Phạm Văn Đồng, quận Dương Kính, TP Hải Phòng |
| 2995 | Số 135 Ngô Gia Tự- Quận Hải An, thành phố Hải Phòng |
| 2996 | Số 134 đường Ngô Gia Tự, thành phố Hải Phòng |
| 2997 | Số 218 D Trần Quang KHải- Quận Hồng Bàng,, thành phố Hải Phòng |
| 2998 | Số 132 Đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
| 2999 | Số 185 Phường Quán Toan- Quận Hồng bàng, thành phố Hải Phòng |
| 3000 | Số 202 Điện Biên Phủ- Quận Hồng Bàng,, thành phố Hải Phòng |
| 3001 | Số 347 Trần NguYên Hãn- Quận Lê Chân,, thành phố Hải Phòng |
| 3002 | Số 523 Tô Hiệu,Quận Lê Chân,, thành phố Hải Phòng |
| 3003 | Số 213 Lương Khánh Thiện- Quận NGô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 3004 | Số 239, Đường cầu đất, Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 3005 | Số 155 Đường Trần Phú- Quận NGô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 3006 | Số 406 A- Đà Nẵng- Quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 3007 | Số 413 Lạch Tray- Quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng |
| 3008 | Số 225 Trần Thành Ngọ- Quận Kiến An,, thành phố Hải Phòng |
| 3009 | Số 154 Phường Quán Trữ- Quận Kiến An,, thành phố Hải Phòng |
| 3010 | Số 268 Cách mạng tháng tám, thành phố Đà Nẵng |
| 3011 | Số 187 Lê Trọng Tấn, thành phố Đà Nẵng |
